VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
Lukaku) 45+1'
Armstrong 76', Anjorin) 78'
Fenerbahçe 1-2 Göztepe
Tường thuật trận đấu
Göztepe thắng Fenerbahçe 2-1 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Matteo Guendouzi(Assists:Romelu Lukaku) 45+1', Sinclair Armstrong 76', Andre Henrique(Assists:Faustino Anjorin) 78'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-1.50.980.90
-0/0.51.490.55
Kèo▼
Tài/Xỉu
3/3.50.970.90
3.51.560.50
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.345.206.90
1 · X · 217.504.451.25
1▼
Diễn biến chính
FenerbahçeGöztepe90+4'
Efkan BekirogluThẻ vàng
90+2'
Efkan Bekirogluvào thay Rhaldney
90+2'
Allan Godoi Santosvào thay Novatus Miroshi
89'
Taha AltikardesThẻ vàng
Yigit Efe Demirvào thay Kojo Peprah Oppong
84'
Nene Dorgelesvào thay Oguz Aydin
83'
Vedat Muriqivào thay Kerem Aktürkoğlu
83'
76'
74'
Sinclair Armstrongvào thay Juan
74'
Faustino Anjorinvào thay Alexis Antunes
Mert Muldurvào thay Nelson Cabral Semedo
65'
65'
47'
Richard AkonnorThẻ vàng
Nelson Cabral SemedoThẻ vàng
42'
39'
Alexis AntunesThẻ vàng
Ngolo KanteThẻ vàng
3'
Tổng quan trận đấu
FenerbahçeSức épGöztepe
Tấn công
11782
Tấn công nguy hiểm
6146
Kiểm soát bóng
66%34%
Fenerbahçe – Göztepe: Kiểm soát bóng 66%–34%, Tấn công 117–82, Tấn công nguy hiểm 61–46, Sút trúng đích 6–6
Thống kê trận đấu
66%Kiểm soát bóng34%
18Số cú sút12
6Sút trúng đích6
117Tấn công82
61Tấn công nguy hiểm46
5Phạt góc8
2Thẻ vàng4
8Phạm lỗi19
1Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 31Ederson Santana de Moraes G
- 22Levent Munir Mercan D
- 21Kojo Peprah Oppong D
- 37Milan Skriniar (C) D
- 27Nelson Cabral Semedo D
- 6Matteo Guendouzi M
- 91Ngolo Kante M
- 70Oguz Aydin M
- 17Irfan Can Kahveci M
- 11Mason Greenwood M
- 9Romelu Lukaku F
Dự bị
65' Mert Muldur vào thay Nelson Cabral Semedo
83' Vedat Muriqi vào thay Kerem Aktürkoğlu
83' Nene Dorgeles vào thay Oguz Aydin
84' Yigit Efe Demir vào thay Kojo Peprah Oppong
- 1Arda Ozcimen G
- 4Taha Altikardes D
- 19Noah Sonko Sundberg D
- 26Malcom Bokele Mputu (C) D
- 2Arda Kurtulan M
- 18Faustino Anjorin M
- 20Novatus Miroshi M
- 12Richard Akonnor M
- 8Alexis Antunes M
- 7Andre Henrique F
- 9Juan F
Dự bị
65' Andre Henrique vào thay Janderson de Carvalho Costa
74' Faustino Anjorin vào thay Alexis Antunes
74' Sinclair Armstrong vào thay Juan
90+2' Allan Godoi Santos vào thay Novatus Miroshi
90+2' Efkan Bekiroglu vào thay Rhaldney
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | +12 | 28 | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | +13 | 23 | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | +16 | 22 | |
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | +6 | 20 | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | +8 | 19 | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | +4 | 19 | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 | |
| 8 | 10 | 5 | 1 | 4 | +14 | 16 | |
| 9 | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | |
| 10 | 11 | 4 | 3 | 4 | +3 | 15 | |
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | -6 | 14 | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | |
| 14 | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -10 | 8 | |
| 17 | 11 | 2 | 1 | 8 | -15 | 7 | |
| 18 | 11 | 1 | 0 | 10 | -27 | 3 |

