Genoa 1-0 Venezia
Tường thuật trận đấu
Genoa thắng Venezia 1-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Mikael Egill Ellertsson(Assists:Stephan El Shaarawy) 25'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0/0.50.851.03
00.841.05
Kèo▼
Tài/Xỉu
2.50.940.92
2/2.50.920.96
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.143.453.55
1 · X · 21.364.5010.50
1▲
Diễn biến chính
GenoaVenezia87'
Lion Lauberbachvào thay Simon Sohm
Alexsandro Amorimvào thay Samuel Wiafe
81'
David Puczkavào thay Mario Mitaj
81'
79'
Albion Rrahmanivào thay Antoine Hainaut
71'
Matteo Dagassovào thay Toma Basic
71'
Pasquale Mazzocchivào thay Ridgeciano Haps
Alessandro Marcandallivào thay Sebastian Otoa
70'
Lorenzo Colombovào thay Stephan El Shaarawy
62'
Morten Frendrupvào thay Junior Messias
62'
Sebastian OtoaThẻ vàng
55'
Tổng quan trận đấu
GenoaSức épVenezia
Tấn công
105111
Tấn công nguy hiểm
2077
Kiểm soát bóng
45%55%
Genoa – Venezia: Kiểm soát bóng 45%–55%, Tấn công 105–111, Tấn công nguy hiểm 20–77, Sút trúng đích 4–5
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
7Số cú sút19
4Sút trúng đích5
105Tấn công111
20Tấn công nguy hiểm77
2Phạt góc10
1Thẻ vàng0
12Phạm lỗi11
1Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 1Justin Bijlow G
- 22Johan Felipe Vasquez Ibarra (C) D
- 5Leo Skiri Ostigard D
- 27Alessandro Marcandalli D
- 31David Puczka M
- 32Morten Frendrup M
- 71Samuel Wiafe M
- 77Mikael Egill Ellertsson M
- 92Stephan El Shaarawy M
- 10Junior Messias M
- 18Milutin Osmajic F
Dự bị
62' Morten Frendrup vào thay Junior Messias
62' Lorenzo Colombo vào thay Stephan El Shaarawy
70' Alessandro Marcandalli vào thay Sebastian Otoa
81' David Puczka vào thay Mario Mitaj
81' Alexsandro Amorim vào thay Samuel Wiafe
- 1Filip Stankovic G
- 25Redouane Halhal D
- 15Juan Guilherme Nunes Jesus (C) D
- 2Matias Moreno D
- 18Antoine Hainaut M
- 71Enrique Perez Munoz M
- 19Simon Sohm M
- 26Toma Basic M
- 5Ridgeciano Haps M
- 10John Yeboah Zamora F
- 45Akor Adams F
Dự bị
71' Pasquale Mazzocchi vào thay Ridgeciano Haps
71' Matteo Dagasso vào thay Toma Basic
79' Albion Rrahmani vào thay Antoine Hainaut
87' Lion Lauberbach vào thay Simon Sohm
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Serie A
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 3 | 0 | +21 | 27 | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | +13 | 25 | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | +9 | 20 | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | 5 | 1 | 5 | -5 | 16 | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | +4 | 14 | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | |
| 17 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | |
| 19 | 11 | 2 | 0 | 9 | -13 | 6 | |
| 20 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 5 |

