Lazio 2-1 Parma
Tường thuật trận đấu
Lazio thắng Parma 2-1 · Hiệp 1 0-0
Bàn thắng: Kenneth Taylor 51', Diego Carlos 58' (OG), Simone Lontani(Assists:Giovanni Fabbian) 90+5'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-11.030.85
-0/0.50.871.02
Kèo▼
Tài/Xỉu
2/2.50.861.00
31.140.75
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.594.056.10
1 · X · 21.0123.0056.00
1▲
Diễn biến chính
LazioParma79'
Giovanni Fabbianvào thay Jose David Romero
Alfonso Pedraza Sagvào thay Mattia Zaccagni
77'
Manuel Lazzarivào thay Gustav Isaksen
77'
73'
Matija Friganvào thay Diego Carlos
Fisayo Dele-Bashiruvào thay Kenneth Taylor
71'
64'
Simone Lontanivào thay Christian Ordonez
Diego Carlos2-0 · Phản lưới nhà
58'
51'
Diogo Leitevào thay Oliver Nielsen
46'
46'
Adrian Bernabe Garciavào thay Vincent Sierro
VAR ✕
40'
38'
Vincent SierroThẻ vàng
Oliver NielsenThẻ vàng
31'
Tổng quan trận đấu
LazioSức épParma
Tấn công
14895
Tấn công nguy hiểm
8628
Kiểm soát bóng
68%32%
Lazio – Parma: Kiểm soát bóng 68%–32%, Tấn công 148–95, Tấn công nguy hiểm 86–28, Sút trúng đích 5–4
Thống kê trận đấu
68%Kiểm soát bóng32%
21Số cú sút10
5Sút trúng đích4
148Tấn công95
86Tấn công nguy hiểm28
8Phạt góc3
1Thẻ vàng1
5Phạm lỗi12
2Việt vị3
Đội hình dự kiến
- 35Christos Mandas G
- 17Nuno Tavares D
- 25Oliver Nielsen D
- 37Josip Sutalo D
- 15Romano Floriani Mussolini D
- 24Kenneth Taylor M
- 21Reda Belahyane M
- 16Davide Frattesi M
- 10Mattia Zaccagni (C) F
- 14Tijjani Noslin F
- 11Gustav Isaksen F
Dự bị
46' Diogo Leite vào thay Oliver Nielsen
71' Fisayo Dele-Bashiru vào thay Kenneth Taylor
77' Manuel Lazzari vào thay Gustav Isaksen
77' Alfonso Pedraza Sag vào thay Mattia Zaccagni
- 40Edoardo Corvi G
- 34Diego Carlos D
- 37Mariano Troilo D
- 15Enrico Del Prato (C) D
- 27Sascha Britschgi M
- 10Adrian Bernabe Garcia M
- 16Mandela Keita M
- 14Emanuele Valeri M
- 4Vincent Sierro M
- 19El Bilal Toure M
- 9Jose David Romero F
Dự bị
46' Adrian Bernabe Garcia vào thay Vincent Sierro
64' Simone Lontani vào thay Christian Ordonez
73' Matija Frigan vào thay Diego Carlos
79' Giovanni Fabbian vào thay Jose David Romero
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Serie A
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 3 | 0 | +21 | 27 | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | +13 | 25 | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | +9 | 20 | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | 5 | 1 | 5 | -5 | 16 | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | +4 | 14 | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | |
| 17 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | |
| 19 | 11 | 2 | 0 | 9 | -13 | 6 | |
| 20 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 5 |

