Le Havre 0-2 Lorient
Tường thuật trận đấu
Lorient thắng Le Havre 2-0 · Hiệp 1 0-1
Bàn thắng: Souleymane Isaak Toure(Assists:Arsene Kouassi) 18', Jean Victor Makengo(Assists:Mamadou Kone) 90+5'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
01.070.81
00.831.05
Kèo=
Tài/Xỉu
2.51.020.84
2/2.50.851.02
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.793.552.43
1 · X · 27.803.851.44
1▼
Trọng tài
Aurelien Petit (France) · 2.9 thẻ vàng/trận · 10 trận gần nhất: chủ nhà thắng 5, hòa 3, thua 2
Diễn biến chính
Le HavreLorient90+7'
Jean Victor MakengoThẻ vàng
Ahmed ToubaThẻ vàng
90+6'
85'
Noah CadiouThẻ vàng
Daren Nbenbege Mosengovào thay Junior Mwanga
84'
Hakim Dongopandjivào thay Rayan Fofana
84'
Mouhamed Lamine N'Diayevào thay Enzo Koffi
80'
Ismail Bounebvào thay Kaito Mizuta
74'
72'
68'
Souleymane FayeThẻ vàng
66'
Souleymane Fayevào thay Gabin Bernardeau
66'
Mamadou Konevào thay Tosin Aiyegun
Josh MajaVAR ✕
59'
Amir Richardsonvào thay Mbwana Samatta
46'
Tổng quan trận đấu
Le HavreSức épLorient
Tấn công
12466
Tấn công nguy hiểm
4829
Kiểm soát bóng
54%46%
Le Havre – Lorient: Kiểm soát bóng 54%–46%, Tấn công 124–66, Tấn công nguy hiểm 48–29, Sút trúng đích 5–3
Thống kê trận đấu
54%Kiểm soát bóng46%
21Số cú sút7
5Sút trúng đích3
124Tấn công66
48Tấn công nguy hiểm29
5Phạt góc0
1Thẻ vàng3
16Phạm lỗi19
0Việt vị3
Đội hình dự kiến
- 16Arnaud Bodart G
- 27Enzo Koffi D
- 5Ahmed Touba D
- 23Vincent Sasso D
- 6Junior Mwanga D
- 20Djibril Ouziad D
- 97Mouhamed Lamine N'Diaye M
- 26Simon Ebonog M
- 7Amir Richardson M
- 38Rayan Fofana M
- 9Josh Maja F
Dự bị
46' Amir Richardson vào thay Mbwana Samatta
74' Ismail Bouneb vào thay Kaito Mizuta
80' Mouhamed Lamine N'Diaye vào thay Enzo Koffi
84' Hakim Dongopandji vào thay Rayan Fofana
84' Daren Nbenbege Mosengo vào thay Junior Mwanga
- 38Yvon Mvogo G
- 32Nathaniel Adjei D
- 3Montassar Talbi (C) D
- 95Souleymane Isaak Toure D
- 20Dembo Sylla M
- 8Noah Cadiou M
- 62Arthur Avom M
- 43Arsene Kouassi M
- 17Jean Victor Makengo M
- 19Souleymane Faye M
- 42Mamadou Kone F
Dự bị
66' Mamadou Kone vào thay Tosin Aiyegun
66' Souleymane Faye vào thay Gabin Bernardeau
72' Nosa Edward Obaretin vào thay Souleymane Isaak Toure
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ligue 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | +7 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 |

