Liverpool 0-1 Arsenal
Tường thuật trận đấu
Arsenal thắng Liverpool 1-0 · Hiệp 1 0-1
Bàn thắng: Kai Havertz(Assists:Declan Rice) 16'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0/0.50.990.89
-0/0.51.090.80
Kèo▲
Tài/Xỉu
2.5/30.940.92
20.811.07
Kèo▲
1X2
1 · X · 23.203.752.16
1 · X · 27.703.701.54
1▼
Diễn biến chính
LiverpoolArsenalVirgil van DijkThẻ vàng
90+7'
90+3'
David RayaThẻ vàng
88'
Mikel Merino Zazonvào thay Martin Odegaard
84'
Viktor Gyokeresvào thay Kai Havertz
84'
Piero Hincapievào thay Christos Tzolis
81'
Louie Koumasvào thay Florian Wirtz
81'
Konstantinos Tsimikasvào thay Milos Kerkez
81'
80'
Jurrien TimberThẻ vàng
Alexis Mac AllisterThẻ vàng
80'
72'
Myles Lewis-SkellyThẻ vàng
Rio Ngumohavào thay Cody Gakpo
67'
Milos KerkezThẻ vàng
67'
Dominik Szoboszlaivào thay Trey Nyoni
59'
55'
Noni MaduekeThẻ vàng
Bradley BarcolaThẻ vàng
45+2'
Tổng quan trận đấu
LiverpoolSức épArsenal
Tấn công
11186
Tấn công nguy hiểm
7251
Kiểm soát bóng
56%44%
Liverpool – Arsenal: Kiểm soát bóng 56%–44%, Tấn công 111–86, Tấn công nguy hiểm 72–51, Sút trúng đích 0–3
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
17Số cú sút10
0Sút trúng đích3
111Tấn công86
72Tấn công nguy hiểm51
7Phạt góc4
4Thẻ vàng4
18Phạm lỗi10
2Việt vị3
Đội hình dự kiến
- 1Alisson Becker G
- 6Milos Kerkez D
- 4Virgil van Dijk (C) D
- 5Jeremy Jacquet D
- 33Ronald Federico Araujo da Silva D
- 10Alexis Mac Allister M
- 38Ryan Jiro Gravenberch M
- 18Cody Gakpo M
- 7Florian Wirtz M
- 29Bradley Barcola M
- 9Alexander Isak F
Dự bị
59' Dominik Szoboszlai vào thay Trey Nyoni
67' Rio Ngumoha vào thay Cody Gakpo
81' Konstantinos Tsimikas vào thay Milos Kerkez
81' Louie Koumas vào thay Florian Wirtz
81' Victor Munoz vào thay Ronald Federico Araujo da Silva
- 1David Raya G
- 4Benjamin William White D
- 15Ezri Konsa Ngoyo D
- 6Gabriel Dos Santos Magalhaes D
- 49Myles Lewis-Skelly D
- 41Declan Rice M
- 39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura M
- 20Noni Madueke M
- 8Martin Odegaard (C) M
- 10Eberechi Eze M
- 29Kai Havertz F
Dự bị
62' Myles Lewis-Skelly vào thay Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
84' Piero Hincapie vào thay Christos Tzolis
84' Viktor Gyokeres vào thay Kai Havertz
88' Mikel Merino Zazon vào thay Martin Odegaard
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | +10 | 27 | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | +8 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | +17 | 19 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | +4 | 16 | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | +7 | 14 | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | +1 | 12 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 |

