Ligue 1 · Vòng 8
Santos) 5', Weah 33', Gouiri) 50', Abdelli 55'
Maja 77', N'Diaye 86', Mizuta) 89'
Marseille 4-3 Le Havre
Tường thuật trận đấu
Marseille thắng Le Havre 4-3 · Hiệp 1 2-0
Bàn thắng: Conrad Egan-Riley(Assists:Emerson Palmieri dos Santos) 5', Timothy Weah 33', Igor Paixao(Assists:Amine Gouiri) 50', Himad Abdelli 55', Josh Maja 77' (P), Mouhamed Lamine N'Diaye 86', Josh Maja(Assists:Kaito Mizuta) 89'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-11.030.85
-0/0.51.560.52
Kèo▼
Tài/Xỉu
30.990.87
5.51.250.67
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.624.454.85
1 · X · 21.0213.5036.00
1▲
Diễn biến chính
MarseilleLe HavreNeal MaupayThẻ vàng
90+12'
90+11'
Mouhamed Lamine N'DiayeThẻ vàng
90+10'
Ayumu SekoThẻ vàng
90+7'
var
Ulisses Garciavào thay Igor Paixao
90+2'
86'
84'
Kaito Mizutavào thay Rayan Fofana
Nouhoum Kamissokovào thay Himad Abdelli
84'
83'
Simon EbonogThẻ vàng
Neal Maupayvào thay Amine Gouiri
78'
Keyliane Abdallahvào thay Amine Harit
78'
77'
Mouhamed Lamine N'Diayevào thay Enzo Koffi
77'
77'
Josh Maja4-1 · Phạt đền
61'
Sota Nakamuravào thay Mbwana Samatta
61'
Josh Majavào thay Rassoul Ndiaye
55'
Timothy Weah2-0
33'
Tổng quan trận đấu
MarseilleSức épLe Havre
Tấn công
9487
Tấn công nguy hiểm
6056
Kiểm soát bóng
53%47%
Marseille – Le Havre: Kiểm soát bóng 53%–47%, Tấn công 94–87, Tấn công nguy hiểm 60–56, Sút trúng đích 5–7
Thống kê trận đấu
53%Kiểm soát bóng47%
11Số cú sút21
5Sút trúng đích7
94Tấn công87
60Tấn công nguy hiểm56
4Phạt góc3
1Thẻ vàng3
15Phạm lỗi11
3Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 1Jeffrey de Lange G
- 33Emerson Palmieri dos Santos D
- 21Nayef Aguerd D
- 4Conrad Egan-Riley D
- 22Timothy Weah (C) D
- 23Pierre Emile Hojbjerg M
- 6Tochukwu Nnadi M
- 14Igor Paixao M
- 8Himad Abdelli M
- 77Amine Harit M
- 9Amine Gouiri F
Dự bị
78' Keyliane Abdallah vào thay Amine Harit
78' Neal Maupay vào thay Amine Gouiri
84' Nouhoum Kamissoko vào thay Himad Abdelli
90+2' Ulisses Garcia vào thay Igor Paixao
- 93Gauthier Gallon G
- 20Djibril Ouziad D
- 15Ayumu Seko D
- 5Ahmed Touba D
- 6Junior Mwanga D
- 27Enzo Koffi D
- 26Simon Ebonog M
- 7Amir Richardson M
- 14Rassoul Ndiaye (C) M
- 38Rayan Fofana F
- 25Mbwana Samatta F
Dự bị
61' Josh Maja vào thay Rassoul Ndiaye
61' Sota Nakamura vào thay Mbwana Samatta
77' Daren Nbenbege Mosengo vào thay Amir Richardson
77' Mouhamed Lamine N'Diaye vào thay Enzo Koffi
84' Kaito Mizuta vào thay Rayan Fofana
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ligue 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | +12 | 23 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | +7 | 21 | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | +7 | 20 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 16 | |
| 8 | 9 | 5 | 0 | 4 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | 4 | 3 | 3 | +6 | 15 | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 15 | |
| 11 | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 5 | 4 | -7 | 8 | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | |
| 18 | 10 | 0 | 2 | 8 | -13 | 2 |

