Midtjylland 0-1 St.-Truidense VV
Tường thuật trận đấu
St.-Truidense VV thắng Midtjylland 1-0 · Hiệp 1 0-1
Bàn thắng: Frederic Soelle Soelle(Assists:Robert-Jan Vanwesemael) 42'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-11.000.82
-0.50.960.92
Kèo▼
Tài/Xỉu
30.890.91
31.060.80
Kèo=
1X2
1 · X · 21.574.204.45
1 · X · 23.553.301.94
1▼
Diễn biến chính
MidtjyllandSt.-Truidense VV90+4'
Wolke Janssensvào thay Robert-Jan Vanwesemael
85'
Taiga Hatavào thay Joedrick Pupe
85'
Arbnor Mujavào thay Nathanael Mbuku
Abdou Ndiayevào thay Julius Emefile
79'
72'
Samed Bazdarvào thay Frederic Soelle Soelle
72'
Kaito Matsuzawavào thay Ryan Merlen
69'
59'
Ilias SebaouiThẻ vàng
Stanley Iheanachovào thay Hong Hyun Seok
46'
Cho Gue-Sungvào thay Pedro Bravo
46'
Friday Ubi Etimvào thay Mileta Rajovic
46'
Pedro BravoThẻ vàng
22'
11'
Robert-Jan VanwesemaelThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
Tấn công
10996
Tấn công nguy hiểm
4666
Kiểm soát bóng
42%58%
Midtjylland – St.-Truidense VV: Kiểm soát bóng 42%–58%, Tấn công 109–96, Tấn công nguy hiểm 46–66, Sút trúng đích 4–7
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
19Số cú sút18
4Sút trúng đích7
109Tấn công96
46Tấn công nguy hiểm66
6Phạt góc6
1Thẻ vàng2
12Phạm lỗi10
2Việt vị0
Đội hình dự kiến
Midtjylland3-4-1-2
- 25Nordin Bakker G
- 22Mads Bech Sorensen D
- 4Ousmane Diao D
- 5Rasmus Nissen Kristensen (C) D
- 27Sofus Johannesen M
- 19Pedro Bravo M
- 8Phillip Billing M
- 98David Martinez Morales M
- 10Cho Gue-Sung M
- 18Stanley Iheanacho F
- 90Friday Ubi Etim F
Dự bị
46' Friday Ubi Etim vào thay Mileta Rajovic
46' Cho Gue-Sung vào thay Pedro Bravo
46' Stanley Iheanacho vào thay Hong Hyun Seok
69' Victor Bak Jensen vào thay David Martinez Morales
79' Abdou Ndiaye vào thay Julius Emefile
St.-Truidense VV4-2-3-1
- 16Leo Kokubo G
- 60Robert-Jan Vanwesemael D
- 5Shogo Taniguchi D
- 26Visar Musliu (C) D
- 23Joedrick Pupe D
- 14Ryan Merlen M
- 8Abdoulaye Sissako M
- 11Nathanael Mbuku M
- 18Nelson Ishiwatari M
- 10Ilias Sebaoui M
- 9Samed Bazdar F
Dự bị
72' Kaito Matsuzawa vào thay Ryan Merlen
72' Samed Bazdar vào thay Frederic Soelle Soelle
85' Arbnor Muja vào thay Nathanael Mbuku
85' Taiga Hata vào thay Joedrick Pupe
90+4' Wolke Janssens vào thay Robert-Jan Vanwesemael
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Conference League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | |
| 6 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 7 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 8 | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 9 | Mjällby | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 10 | St.-Truidense VV | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
| 14 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
| 15 | Red Star Belgrade | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |
| 18 | Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 19 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 20 | FC Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 23 | FK Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 24 | AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 25 | FC Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 27 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 30 | Pafos | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 33 | KuPS | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Žalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 |