Hạng Nhất Anh · Vòng 13
Dykes) 3', Taylor) 10', Neghli) 17', Ivanovic) 84'
Bilbija 87'
Millwall 4-1 Derby County
Tường thuật trận đấu
Millwall thắng Derby County 4-1 · Hiệp 1 3-0
Bàn thắng: Kyrell Jeremiah Lisbie(Assists:Lyndon Dykes) 3', Kyrell Jeremiah Lisbie(Assists:Caleb Taylor) 10', Luke James Cundle(Assists:Camiel Neghli) 17', Jake Cooper(Assists:Mihailo Ivanovic) 84', Filip Bilbija 87'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.5/10.920.96
00.571.44
Kèo▼
Tài/Xỉu
2.50.871.00
5.52.770.24
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.713.804.30
1 · X · 21.0119.5026.00
1▲
Diễn biến chính
MillwallDerby CountyJenson MetcalfeThẻ vàng
89'
87'
78'
Oscar Luigi Fraulovào thay Rhian Brewster
Romain Essevào thay Zak Sturge
78'
78'
Filip Bilbijavào thay Sammie Szmodics
78'
Lars-Jorgen Salvesenvào thay Carlton Morris
Alfie Doughtyvào thay Kyrell Jeremiah Lisbie
74'
Mark Sykesvào thay Camiel Neghli
74'
71'
Carlton MorrisThẻ vàng
Mihailo Ivanovicvào thay Lyndon Dykes
68'
Ryan Leonardvào thay Tristan Crama
67'
57'
Mohammed Fuseinivào thay Henrik Meister
45+1'
Rhian BrewsterThẻ vàng
37'
Alex Mowattvào thay David Ozoh
Derek Mazou SackoThẻ vàng
32'
Lyndon DykesThẻ vàng
24'
Tổng quan trận đấu
MillwallSức épDerby County
Tấn công
12282
Tấn công nguy hiểm
7732
Kiểm soát bóng
56%44%
Millwall – Derby County: Kiểm soát bóng 56%–44%, Tấn công 122–82, Tấn công nguy hiểm 77–32, Sút trúng đích 9–4
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
22Số cú sút13
9Sút trúng đích4
122Tấn công82
77Tấn công nguy hiểm32
4Phạt góc5
3Thẻ vàng2
9Phạm lỗi9
2Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 15Max Crocombe G
- 3Zak Sturge D
- 5Jake Cooper (C) D
- 6Caleb Taylor D
- 4Tristan Crama D
- 49Derek Mazou Sacko M
- 14Jenson Metcalfe M
- 10Camiel Neghli M
- 13Lyndon Dykes M
- 17Mark Sykes M
- 9Mihailo Ivanovic F
Dự bị
67' Ryan Leonard vào thay Tristan Crama
68' Mihailo Ivanovic vào thay Lyndon Dykes
74' Mark Sykes vào thay Camiel Neghli
74' Alfie Doughty vào thay Kyrell Jeremiah Lisbie
78' Romain Esse vào thay Zak Sturge
- 1Jacob Widell Zetterstrom G
- 23Joe Ward D
- 24Ryan Nyambe D
- 14Jack Robinson D
- 26Ryan Hedges D
- 20Alex Mowatt M
- 4David Ozoh M
- 16Mohammed Fuseini M
- 8Bobby Clark M
- 11Sammie Szmodics M
- 9Carlton Morris (C) F
Dự bị
37' Alex Mowatt vào thay David Ozoh
57' Mohammed Fuseini vào thay Henrik Meister
78' Lars-Jorgen Salvesen vào thay Carlton Morris
78' Filip Bilbija vào thay Sammie Szmodics
78' Oscar Luigi Fraulo vào thay Rhian Brewster
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | +14 | 29 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | +11 | 29 | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | +6 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 5 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 6 | 15 | 8 | 2 | 5 | +4 | 26 | |
| 7 | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 24 | |
| 8 | 15 | 6 | 6 | 3 | +6 | 24 | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | +14 | 23 | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 12 | 15 | 7 | 0 | 8 | +8 | 21 | |
| 13 | 15 | 6 | 3 | 6 | -1 | 21 | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 | |
| 15 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | |
| 16 | 15 | 5 | 3 | 7 | -4 | 18 | |
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -8 | 18 | |
| 18 | 15 | 5 | 2 | 8 | -9 | 17 | |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 17 | |
| 20 | 15 | 4 | 3 | 8 | -10 | 15 | |
| 21 | 15 | 4 | 3 | 8 | -11 | 15 | |
| 22 | 15 | 1 | 7 | 7 | -9 | 10 | |
| 23 | 15 | 2 | 4 | 9 | -16 | 10 | |
| 24 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 |

