Markmann) 55', Lin) 67'
Sensi) 8', Godoy 88'
FC Nordsjaelland 2-2 CSKA Sofia
Tường thuật trận đấu
FC Nordsjaelland hòa CSKA Sofia 2-2 · Hiệp 1 0-1
Bàn thắng: Santiago Leandro Godoy(Assists:Stefano Sensi) 8', Ibrahim Adel(Assists:Noah Markmann) 55', Ibrahim Adel(Assists:Alexander Lin) 67', Santiago Leandro Godoy 88'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-10.870.95
-0.5/10.990.89
Kèo▼
Tài/Xỉu
30.910.89
2.50.861.00
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.504.354.95
1 · X · 23.302.982.17
1▼
Diễn biến chính
FC NordsjaellandCSKA SofiaNoah MarkmannThẻ vàng
90+1'
90'
Bruno JordaoThẻ vàng
90'
Isaac SoletThẻ vàng
Andreas HansenThẻ vàng
90'
90'
var
88'
84'
84'
Teodor IvanovThẻ vàng
Markus Walkervào thay Juho Lahteenmaki
81'
Mark Brinkvào thay Ibrahim Adel
81'
77'
Teodor Ivanovvào thay Max Ebong Ngome
77'
Justin JanssenThẻ đỏ
76'
65'
Catalin Mihai Ituvào thay Petko Panayotov
Hjalte Rasmussenvào thay Villum Berthelsen
62'
Malte Heydevào thay Nicklas Rojkjaer
61'
Justin JanssenThẻ vàng
59'
Stephen AcquahThẻ vàng
36'
Tobias Salquistvào thay Victor Nelsson
30'
20'
Dinis Da Costa Lima AlmeidaThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
Tấn công
91100
Tấn công nguy hiểm
4932
Kiểm soát bóng
53%47%
FC Nordsjaelland – CSKA Sofia: Kiểm soát bóng 53%–47%, Tấn công 91–100, Tấn công nguy hiểm 49–32, Sút trúng đích 6–7
Thống kê trận đấu
53%Kiểm soát bóng47%
13Số cú sút18
6Sút trúng đích7
91Tấn công100
49Tấn công nguy hiểm32
5Phạt góc2
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
13Phạm lỗi14
5Việt vị4
Đội hình dự kiến
FC Nordsjaelland3-4-3
- 13Andreas Hansen G
- 15Stephen Acquah D
- 2Peter Ankersen D
- 25Victor Nelsson D
- 5Juho Lahteenmaki M
- 6Mark Brink M
- 18Justin Janssen (C) M
- 23Runar Norheim M
- 40Hjalte Rasmussen F
- 11Alexander Lin F
- 14Ibrahim Adel F
Dự bị
30' Tobias Salquist vào thay Victor Nelsson
61' Malte Heyde vào thay Nicklas Rojkjaer
62' Hjalte Rasmussen vào thay Villum Berthelsen
81' Mark Brink vào thay Ibrahim Adel
81' Markus Walker vào thay Juho Lahteenmaki
CSKA Sofia4-4-2
- 21Fedor Lapoukhov G
- 2David Samuel Custodio Lima D
- 32Facundo Rodriguez D
- 4Dinis Da Costa Lima Almeida D
- 17Angelo Martino D
- 7Max Ebong Ngome M
- 6Bruno Jordao (C) M
- 8Stefano Sensi M
- 38LéoPereira M
- 9Santiago Leandro Godoy F
- 28Ioannis Pittas F
Dự bị
65' Catalin Mihai Itu vào thay Petko Panayotov
77' Isaac Solet vào thay Dinis Da Costa Lima Almeida
77' Teodor Ivanov vào thay Max Ebong Ngome
84' James Eto'o vào thay David Samuel Custodio Lima
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Conference League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | |
| 6 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 7 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 8 | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 9 | Mjällby | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 10 | St.-Truidense VV | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
| 14 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
| 15 | Red Star Belgrade | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |
| 18 | Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 19 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 20 | FC Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 23 | FK Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 24 | AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 25 | FC Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 27 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 30 | Pafos | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 33 | KuPS | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Žalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 |