Taborda) 41', Tetteh) 68'
Sensi) 44'
Panathinaikos 2-1 CSKA Sofia
Tường thuật trận đấu
Panathinaikos thắng CSKA Sofia 2-1 · Hiệp 1 1-1
Bàn thắng: Davide Calabria(Assists:Vicente Taborda) 41', Dinis Da Costa Lima Almeida(Assists:Stefano Sensi) 44', Vicente Taborda(Assists:Andrews Tetteh) 68'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-10.821.00
-10.751.14
Kèo=
Tài/Xỉu
2.5/30.801.00
3.5/40.741.13
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.454.205.10
1 · X · 21.403.758.40
1▲
Diễn biến chính
PanathinaikosCSKA SofiaJagusic Adrianovào thay Santino Andino
85'
Santino AndinoThẻ vàng
81'
80'
Joel Zwartsvào thay Andrey Yordanov Yordanov
Etienne CamaraThẻ vàng
77'
Cyriel Dessersvào thay Levi Garcia
76'
70'
Mohamed Brahimivào thay Stefano Sensi
Etienne Camaravào thay Imran Louza
65'
Andrews Tettehvào thay Elmin Rastoder
64'
55'
Imran LouzaThẻ vàng
53'
46'
Bruno Jordaovào thay Isaac Solet
46'
Max Ebong Ngomevào thay Ioannis Pittas
Rick van DrongelenThẻ vàng
45'
Tổng quan trận đấu
PanathinaikosSức épCSKA Sofia
Tấn công
13688
Tấn công nguy hiểm
9125
Kiểm soát bóng
63%37%
Panathinaikos – CSKA Sofia: Kiểm soát bóng 63%–37%, Tấn công 136–88, Tấn công nguy hiểm 91–25, Sút trúng đích 12–5
Thống kê trận đấu
63%Kiểm soát bóng37%
24Số cú sút9
12Sút trúng đích5
136Tấn công88
91Tấn công nguy hiểm25
12Phạt góc4
4Thẻ vàng0
12Phạm lỗi16
2Việt vị2
Đội hình dự kiến
Panathinaikos4-2-3-1
- 1Ignacio Pena Sotorres G
- 77Giorgos Kyriakopoulos D
- 6Stefan de Vrij (C) D
- 55Rick van Drongelen D
- 2Davide Calabria D
- 42Kings Kangwa M
- 26Imran Louza M
- 10Santino Andino M
- 7Andrews Tetteh M
- 99Levi Garcia M
- 9Cyriel Dessers F
Dự bị
64' Andrews Tetteh vào thay Elmin Rastoder
65' Etienne Camara vào thay Imran Louza
76' Cyriel Dessers vào thay Levi Garcia
85' Jagusic Adriano vào thay Santino Andino
CSKA Sofia4-3-3
- 21Fedor Lapoukhov G
- 2David Samuel Custodio Lima D
- 4Dinis Da Costa Lima Almeida D
- 32Facundo Rodriguez D
- 17Angelo Martino D
- 7Max Ebong Ngome M
- 6Bruno Jordao M
- 8Stefano Sensi M
- 28Ioannis Pittas F
- 9Santiago Leandro Godoy F
- 30Petko Panayotov F
Dự bị
46' Max Ebong Ngome vào thay Ioannis Pittas
46' Bruno Jordao vào thay Isaac Solet
55' Tamimou Ouorou vào thay David Samuel Custodio Lima
70' Mohamed Brahimi vào thay Stefano Sensi
80' Joel Zwarts vào thay Andrey Yordanov Yordanov
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Conference League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | |
| 6 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 7 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 8 | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 9 | Mjällby | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 10 | St.-Truidense VV | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
| 14 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
| 15 | Red Star Belgrade | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |
| 18 | Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 19 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 20 | FC Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 23 | FK Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 24 | AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 25 | FC Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 27 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 30 | Pafos | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 33 | KuPS | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Žalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 |