Parma 1-2 Bologna
Tường thuật trận đấu
Bologna thắng Parma 2-1 · Hiệp 1 0-0
Bàn thắng: Arthur Theate(Assists:Nicolo Cambiaghi) 53', Riccardo Orsolini 72' (P), Vincent Sierro 81' (P)
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0.51.030.85
+11.000.88
Kèo▼
Tài/Xỉu
2/2.50.930.95
1.51.010.87
Kèo▲
1X2
1 · X · 24.503.601.85
1 · X · 211.503.551.40
1▼
Diễn biến chính
ParmaBolognaPontus Almqvistvào thay Giovanni Fabbian
82'
Christian Ordonezvào thay Vincent Sierro
82'
Vincent Sierro1-2 · Phạt đền
81'
80'
Martin VitikThẻ vàng
75'
Martin Vitikvào thay Nicolo Cambiaghi
Enrico Del PratoThẻ vàng
72'
72'
Riccardo Orsolini0-2 · Phạt đền
59'
Eivind Fauske Hellandvào thay Nicolo Casale
59'
Roberto Piccolivào thay Jens Odgaard
Riccardo Orsolinivào thay Nadir Zortea
46'
Sascha Britschgivào thay Benjamin Cremaschi
46'
46'
Nesta Elphegevào thay Simone Lontani
Mariano TroiloThẻ vàng
42'
36'
var
26'
Samuel Mbangulavào thay Juan Miranda
El Bilal Tourevào thay Jose David Romero
22'
20'
Nicolo CasaleThẻ vàng
Jose David RomeroThẻ vàng
14'
Abdoulaye NdiayeThẻ đỏ
9'
(Reason:Pending VAR - red card)var
7'
Tổng quan trận đấu
ParmaSức épBologna
Tấn công
64117
Tấn công nguy hiểm
22112
Kiểm soát bóng
31%69%
Parma – Bologna: Kiểm soát bóng 31%–69%, Tấn công 64–117, Tấn công nguy hiểm 22–112, Sút trúng đích 2–10
Thống kê trận đấu
31%Kiểm soát bóng69%
11Số cú sút33
2Sút trúng đích10
64Tấn công117
22Tấn công nguy hiểm112
1Phạt góc15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
11Phạm lỗi13
0Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 30Giovanni Daffara G
- 3Abdoulaye Ndiaye D
- 37Mariano Troilo D
- 15Enrico Del Prato (C) D
- 14Emanuele Valeri M
- 16Mandela Keita M
- 4Vincent Sierro M
- 27Sascha Britschgi M
- 19El Bilal Toure M
- 80Giovanni Fabbian M
- 76Simone Lontani F
Dự bị
22' El Bilal Toure vào thay Jose David Romero
46' Sascha Britschgi vào thay Benjamin Cremaschi
46' Riccardo Orsolini vào thay Nadir Zortea
82' Christian Ordonez vào thay Vincent Sierro
82' Pontus Almqvist vào thay Giovanni Fabbian
- 1Lukasz Skorupski G
- 36Matteo Darmian D
- 16Nicolo Casale D
- 3Arthur Theate D
- 8Mikel Amondarain M
- 19Lewis Ferguson (C) M
- 4Tommaso Pobega M
- 33Juan Miranda M
- 10Federico Bernardeschi M
- 28Nicolo Cambiaghi M
- 21Jens Odgaard F
Dự bị
26' Samuel Mbangula vào thay Juan Miranda
46' Nesta Elphege vào thay Simone Lontani
59' Roberto Piccoli vào thay Jens Odgaard
59' Eivind Fauske Helland vào thay Nicolo Casale
75' Martin Vitik vào thay Nicolo Cambiaghi
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Serie A
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 3 | 0 | +21 | 27 | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | +13 | 25 | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | +9 | 20 | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | 5 | 1 | 5 | -5 | 16 | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | +4 | 14 | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | |
| 17 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | |
| 19 | 11 | 2 | 0 | 9 | -13 | 6 | |
| 20 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 5 |

