Serie A · Vòng 9
Parma 0-0 Udinese
Tường thuật sau trậnHighlights Parma 0-0 Udinese | Serie A 2026-27: hòa không bàn thắngParma và Udinese hòa 0-0 trong trận đấu thuộc Serie A mùa giải 2026-27, bắt đầu lúc 00:30 ngày 29/10/2026.
Tường thuật trận đấu
Parma hòa Udinese 0-0 · Hiệp 1 0-0
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0/0.50.801.08
01.130.77
Kèo▲
Tài/Xỉu
2/2.50.930.93
0.50.801.08
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.993.352.44
1 · X · 24.751.783.60
1▼
Diễn biến chính
ParmaUdinesePontus Almqvistvào thay Sascha Britschgi
86'
84'
Unai Gomezvào thay Nicolo Zaniolo
83'
Lennon Millervào thay Giorgi Chakvetadze
Simone LontaniThẻ vàng
81'
81'
Nicolo ZanioloThẻ vàng
Simone Lontanivào thay El Bilal Toure
74'
74'
71'
Jakub Piotrowskivào thay Jesper Karlstrom
71'
Enzo Ebossevào thay Hassane Kamara
Adrian Bernabe Garciapen_miss
69'
63'
Mergim Vojvodavào thay Nicolò Bertola
Emanuele Valerivào thay Franco Carboni
60'
Matija Friganvào thay Jose David Romero
60'
45+1'
Jesper KarlstromThẻ vàng
33'
var
Tổng quan trận đấu
ParmaSức épUdinese
Tấn công
82119
Tấn công nguy hiểm
3751
Kiểm soát bóng
42%58%
Parma – Udinese: Kiểm soát bóng 42%–58%, Tấn công 82–119, Tấn công nguy hiểm 37–51, Sút trúng đích 2–5
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
8Số cú sút20
2Sút trúng đích5
82Tấn công119
37Tấn công nguy hiểm51
3Phạt góc6
1Thẻ vàng2
12Phạm lỗi14
0Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 40Edoardo Corvi G
- 72Dominik Drobnic D
- 37Mariano Troilo D
- 34Diego Carlos D
- 14Emanuele Valeri M
- 16Mandela Keita M
- 4Vincent Sierro M
- 15Enrico Del Prato (C) M
- 76Simone Lontani M
- 19El Bilal Toure M
- 9Jose David Romero F
Dự bị
60' Matija Frigan vào thay Jose David Romero
60' Emanuele Valeri vào thay Franco Carboni
74' Giovanni Fabbian vào thay Adrian Bernabe Garcia
74' Simone Lontani vào thay El Bilal Toure
86' Pontus Almqvist vào thay Sascha Britschgi
- 40Maduka Okoye G
- 14James Abankwah D
- 27Christian Kabasele D
- 77Enzo Ebosse D
- 23Mergim Vojvoda M
- 8Jesper Karlstrom (C) M
- 24Jakub Piotrowski M
- 11Hassane Kamara M
- 32Jurgen Ekkelenkamp M
- 30Giorgi Chakvetadze M
- 9Keinan Davis F
Dự bị
63' Mergim Vojvoda vào thay Nicolò Bertola
71' Enzo Ebosse vào thay Hassane Kamara
71' Jakub Piotrowski vào thay Jesper Karlstrom
83' Lennon Miller vào thay Giorgi Chakvetadze
84' Unai Gomez vào thay Nicolo Zaniolo
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Serie A
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 3 | 0 | +21 | 27 | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | +13 | 25 | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | +9 | 20 | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | 5 | 1 | 5 | -5 | 16 | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | +4 | 14 | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | |
| 17 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | |
| 19 | 11 | 2 | 0 | 9 | -13 | 6 | |
| 20 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 5 |

