Thai League 1 · Vòng 8
Placeres,Tana) 79'
Bunmathan) 16', Campos) 90+4'
Ratchaburi 1-2 Buriram United
Tường thuật sau trậnHighlights Ratchaburi 1-2 Buriram United | Thai League 1 2026-27Buriram United thắng muộn Ratchaburi 2-1 nhờ bàn thắng của Francisco Sebastian Moyano Jimenez ở phút 90+4 trận đấu tại Thai League 1 2026-27.
Tường thuật trận đấu
Buriram United thắng Ratchaburi 2-1 · Hiệp 1 0-1
Bàn thắng: Pansa Hemviboon(Assists:Theeraton Bunmathan) 16', Njiva Rakotoharimalala(Assists:Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana) 79', Francisco Sebastian Moyano Jimenez(Assists:Guilherme Bissoli Campos) 90+4'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0.50.870.89
00.781.06
Kèo▲
Tài/Xỉu
2.5/30.770.99
2.51.010.81
Kèo▲
1X2
1 · X · 23.303.751.89
1 · X · 23.801.594.40
1▼
Diễn biến chính
RatchaburiBuriram United90+5'
Guilherme Bissoli CamposThẻ vàng
Kevin Deeromramvào thay Sanchai Nonthasila
88'
Bruno Pereira Mendesvào thay Akkanis Punya
88'
Adisorn Promrakvào thay Tarek Aggoun
80'
77'
Shinnaphat Leeaohvào thay Pansa Hemviboon
75'
75'
70'
46'
39'
Pansa HemviboonThẻ vàng
36'
Stefan SchimmerThẻ vàng
Roque Mesa QuevedoThẻ vàng
36'
Tổng quan trận đấu
RatchaburiSức épBuriram United
Tấn công
7871
Tấn công nguy hiểm
4426
Kiểm soát bóng
59%41%
Ratchaburi – Buriram United: Kiểm soát bóng 59%–41%, Tấn công 78–71, Tấn công nguy hiểm 44–26, Sút trúng đích 5–3
Thống kê trận đấu
59%Kiểm soát bóng41%
25Số cú sút10
5Sút trúng đích3
78Tấn công71
44Tấn công nguy hiểm26
6Phạt góc3
1Thẻ vàng3
9Phạm lỗi12
6Việt vị2
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Thai League 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | +7 | 16 | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | +6 | 16 | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | |
| 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -6 | 8 | |
| 13 | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -6 | 7 | |
| 15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | |
| 16 | 7 | 0 | 1 | 6 | -12 | 1 |

