VĐQG Bồ Đào Nha · Vòng 11
Rio Ave 0-0 Braga
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+10.920.96
+10.970.92
Kèo=
Tài/Xỉu
2.50.841.02
2.5/30.890.97
Kèo▼
1X2
1 · X · 25.304.151.53
1 · X · 25.204.301.52
1▲
Chấn thương & treo giò
Chấn thương & treo giò Rio Ave
- Treo giò Andreas Ntoi Red card Suspended
- Chấn thương Cezary Miszta Lumbar vertebrae problems
- Chấn thương 넬손 Abbey injured
Chấn thương & treo giò Braga
- Chấn thương ไบรท์ อัคโว อาร์รี่ย์-เอ็มบี Unknown Injury
- Chấn thương Gabriel Silva injured
- Chấn thương Sergio Barcia Injured Doubtful
- Chấn thương ซีคู นียากาเต Achilles tendon rupture
Trọng tài
Claudio Filipe Ruivo Pereira (Portugal) · 5 thẻ vàng/trận · 6 trận gần nhất: chủ nhà thắng 2, hòa 3, thua 1
Diễn biến chính
Rio AveBraga0'
Tổng quan trận đấu
Tấn công
01
Kiểm soát bóng
11%89%
Rio Ave – Braga: Kiểm soát bóng 11%–89%, Tấn công 0–1
Thống kê trận đấu
11%Kiểm soát bóng89%
0Tấn công1
Đội hình dự kiến
- 32Vitor Hugo G
- 17Marios Vrousai (C) D
- 39Gustavo Mancha D
- 23Francisco Petrasso D
- 20Joao Tome D
- 90Diogo Andre Santos Nascimento M
- 54Georgios Liavas M
- 79Miguel Patricio M
- 7Diogo Bezerra F
- 11Jalen Blesa F
- 80Sebastian Clemmensen F
Dự bị
- 31Bernardo Fontes G
- 2Victor Gomez Perea D
- 14Gustaf Lagerbielke D
- 37Adrian Barisic D
- 7Diogo Travassos D
- 29Jean Gorby M
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho M
- 20Mario Dorgeles M
- 21Ricardo Jorge Luz Horta (C) M
- 77Gabri Martinez M
- 19Jonas Older Wind F
Dự bị
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 10 | 0 | 0 | +21 | 30 | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | +19 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | |
| 4 | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | +3 | 20 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 15 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | +1 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | +1 | 13 | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | 0 | 9 | |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | |
| 15 | 11 | 2 | 2 | 7 | -14 | 8 | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | -14 | 7 | |
| 17 | 10 | 2 | 1 | 7 | -9 | 7 | |
| 18 | 10 | 0 | 2 | 8 | -14 | 2 |

