La Liga · Vòng 12
Sevilla 0-0 Alaves
Tường thuật trận đấu
Sevilla hòa Alaves 0-0 · Hiệp 1 0-0
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0/0.50.801.08
-0/0.50.960.93
Kèo=
Tài/Xỉu
2/2.50.970.89
0.5/10.940.94
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.103.303.80
1 · X · 22.621.966.30
1▼
Diễn biến chính
SevillaAlaves85'
Aitor Manasvào thay Lucas Boye
Alfon Gonzalezvào thay Felix Correia
85'
74'
Andres Castrinvào thay Arouna Sangante
74'
Robbie Urevào thay Isaac Romero Bernal
74'
64'
Nicolas ValentiniThẻ vàng
63'
Antonio Martinez LopezThẻ vàng
60'
Abde Rebbachvào thay Angel Perez
Chidera Ejukevào thay Ruben Vargas
59'
Arouna SanganteThẻ vàng
47'
Ruben Vargaspen_miss
32'
30'
Pablo Ibanez LumbrerasThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
SevillaSức épAlaves
Tấn công
11181
Tấn công nguy hiểm
5626
Kiểm soát bóng
60%40%
Sevilla – Alaves: Kiểm soát bóng 60%–40%, Tấn công 111–81, Tấn công nguy hiểm 56–26, Sút trúng đích 3–2
Thống kê trận đấu
60%Kiểm soát bóng40%
13Số cú sút9
3Sút trúng đích2
111Tấn công81
56Tấn công nguy hiểm26
5Phạt góc4
1Thẻ vàng3
14Phạm lỗi19
3Việt vị2
Đội hình dự kiến
- 1Odisseas Vlachodimos G
- 17Gabriel Suazo (C) D
- 4Enrique Jesus Salas Valiente D
- 5Andres Castrin D
- 2Juan Antonio Iglesias Sanchez D
- 20Felix Correia M
- 24Youssouf Fofana M
- 6Lucien Agoume M
- 21Chidera Ejuke M
- 16Isaac Romero Bernal F
- 19Lucas Stassin F
Dự bị
59' Chidera Ejuke vào thay Ruben Vargas
74' Robbie Ure vào thay Isaac Romero Bernal
74' Andres Castrin vào thay Arouna Sangante
85' Alfon Gonzalez vào thay Felix Correia
- 1Antonio Sivera Salva G
- 7Angel Perez D
- 14Nahuel Tenaglia D
- 16Ville Koski D
- 17Jonathan Castro Otto, Jonny D
- 21Abde Rebbach D
- 4Denis Suarez Fernandez M
- 8Antonio Blanco M
- 19Pablo Ibanez Lumbreras M
- 15Lucas Boye F
- 11Antonio Martinez Lopez F
Dự bị
60' Abde Rebbach vào thay Angel Perez
60' Carlos Nahuel Benavidez Protesoni vào thay Ander Guevara Lajo
74' Mariano Diaz Mejia vào thay Antonio Martinez Lopez
85' Jonathan Castro Otto, Jonny vào thay Youssef Enriquez Lekhedim
85' Aitor Manas vào thay Lucas Boye
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng La Liga
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | +34 | 30 | |
| 2 | 12 | 10 | 0 | 2 | +21 | 30 | |
| 3 | 11 | 9 | 1 | 1 | +14 | 28 | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | +3 | 23 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 16 | |
| 8 | 12 | 3 | 6 | 3 | +1 | 15 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -13 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | 0 | 12 | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | |
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | |
| 15 | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | |
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | -12 | 9 | |
| 20 | 12 | 0 | 5 | 7 | -14 | 5 |

