Braga 2-0 Gent
Tường thuật trận đấu
Braga thắng Gent 2-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Victor Gomez Perea(Assists:Jean Gorby) 3', Gabri Martinez(Assists:Victor Gomez Perea) 76'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.5/10.910.91
-0/0.50.960.92
Kèo▼
Tài/Xỉu
2/2.50.870.93
2/2.50.870.99
Kèo=
1X2
1 · X · 21.693.504.45
1 · X · 21.234.9011.50
1▲
Diễn biến chính
BragaGentSergio Barciavào thay Adrian Barisic
89'
89'
82'
Kyrell Wilsonvào thay Maksim Paskotsi
82'
Gilles De Meyervào thay Momodou Sonko
Demir Ege Tiknazvào thay Jean Gorby
71'
Gabri Martinezvào thay Gabriel Silva Vieira
71'
63'
63'
El Hadji Seckvào thay Hyllarion Goore
Mario Dorgelesvào thay Jovan Milosevic
61'
41'
Laszlo Benesvào thay Michel-Ange Balikwisha
32'
Maksim PaskotsiThẻ vàng
Adrian BarisicThẻ vàng
27'
Tổng quan trận đấu
Tấn công
86104
Tấn công nguy hiểm
5545
Kiểm soát bóng
52%48%
Braga – Gent: Kiểm soát bóng 52%–48%, Tấn công 86–104, Tấn công nguy hiểm 55–45, Sút trúng đích 10–1
Thống kê trận đấu
52%Kiểm soát bóng48%
22Số cú sút10
10Sút trúng đích1
86Tấn công104
55Tấn công nguy hiểm45
6Phạt góc3
1Thẻ vàng1
11Phạm lỗi9
1Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 31Bernardo Fontes G
- 26Bright Akwo Arrey-Mbi D
- 6Vitor Carvalho Vieira D
- 14Gustaf Lagerbielke D
- 11Gabriel Silva Vieira M
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho M
- 29Jean Gorby M
- 2Victor Gomez Perea M
- 10Pau Victor Delgado M
- 21Ricardo Jorge Luz Horta (C) M
- 17Jovan Milosevic F
Dự bị
61' Mario Dorgeles vào thay Jovan Milosevic
71' Gabri Martinez vào thay Gabriel Silva Vieira
71' Demir Ege Tiknaz vào thay Jean Gorby
89' Denis Huseinbasic vào thay Ricardo Jorge Luz Horta
89' Sergio Barcia vào thay Adrian Barisic
Gent3-4-2-1
- 33Davy Roef (C) G
- 3Maksim Paskotsi D
- 16Christian Burgess D
- 44Siebe Van der Heyden D
- 45Hyllarion Goore M
- 27Tibe De Vlieger M
- 17Mathias Delorge-Knieper M
- 20Tiago Araujo M
- 7Michel-Ange Balikwisha M
- 11Momodou Sonko M
- 75Ibrahima Cisse F
Dự bị
41' Laszlo Benes vào thay Michel-Ange Balikwisha
63' El Hadji Seck vào thay Hyllarion Goore
63' Leonardo Da Silva Lopes vào thay Mathias Delorge-Knieper
82' Gilles De Meyer vào thay Momodou Sonko
82' Kyrell Wilson vào thay Maksim Paskotsi
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Conference League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | |
| 6 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 7 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 8 | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 9 | Mjällby | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 10 | St.-Truidense VV | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
| 14 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
| 15 | Red Star Belgrade | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |
| 18 | Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 19 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 20 | FC Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 23 | FK Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 24 | AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 25 | FC Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 27 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 30 | Pafos | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 33 | KuPS | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Žalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 |
