FC Thun 0-1 Hajduk Split
Tường thuật trận đấu
Hajduk Split thắng FC Thun 1-0 · Hiệp 1 0-1
Bàn thắng: Dalisson de Almeida 17'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
01.030.79
00.771.12
Kèo=
Tài/Xỉu
2.5/30.830.97
2.51.070.79
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.613.552.30
1 · X · 26.603.801.46
1▼
Diễn biến chính
FC ThunHajduk Split85'
Alec Van Hoorenbeeckvào thay Khalil Fayad
85'
Carlos Martinvào thay Abdoulie Sanyang
Simon Lengenvào thay Nils Reichmuth
83'
78'
Leander Dendonckervào thay Alberto del Moral
78'
Marko Livajavào thay Michele Sego
Riccardo Braschivào thay Brighton Labeau
78'
Dorian Derbacivào thay Justin Roth
78'
Nils ReichmuthThẻ vàng
73'
71'
Dario Melnjakvào thay Marin Soticek
Nassim Zoukitvào thay Nico Maier
70'
Noah Christofferssonvào thay Furkan Dursun
70'
68'
Michele Segopen_miss
65'
Dario MaresicThẻ vàng
Justin RothThẻ vàng
57'
47'
Alberto del MoralThẻ vàng
17'
Tổng quan trận đấu
Tấn công
12292
Tấn công nguy hiểm
5628
Kiểm soát bóng
54%46%
FC Thun – Hajduk Split: Kiểm soát bóng 54%–46%, Tấn công 122–92, Tấn công nguy hiểm 56–28, Sút trúng đích 4–4
Thống kê trận đấu
54%Kiểm soát bóng46%
12Số cú sút11
4Sút trúng đích4
122Tấn công92
56Tấn công nguy hiểm28
2Phạt góc3
2Thẻ vàng2
23Phạm lỗi16
3Việt vị3
Đội hình dự kiến
FC Thun4-2-2-2
- 1Niklas Steffen G
- 2Olivier Mambwa D
- 23Marco Burki (C) D
- 19Jan Bamert D
- 47Fabio Fehr D
- 13Nassim Zoukit M
- 16Justin Roth M
- 18Tom Strannegard M
- 70Nils Reichmuth M
- 9Furkan Dursun F
- 96Brighton Labeau F
Dự bị
70' Noah Christoffersson vào thay Furkan Dursun
70' Nassim Zoukit vào thay Nico Maier
78' Dorian Derbaci vào thay Justin Roth
78' Riccardo Braschi vào thay Brighton Labeau
83' Simon Lengen vào thay Nils Reichmuth
Hajduk Split4-2-3-1
- 33Toni Silic G
- 22Mathieu Acapandie D
- 15Dario Maresic D
- 6Dennis Hadzikadunic D
- 32Simun Hrgovic D
- 20Alberto del Moral M
- 8Khalil Fayad M
- 7Abdoulie Sanyang M
- 9Dalisson de Almeida M
- 23Marin Soticek M
- 11Michele Sego (C) F
Dự bị
71' Dario Melnjak vào thay Marin Soticek
78' Marko Livaja vào thay Michele Sego
78' Leander Dendoncker vào thay Alberto del Moral
85' Carlos Martin vào thay Abdoulie Sanyang
85' Alec Van Hoorenbeeck vào thay Khalil Fayad
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Conference League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | |
| 6 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 7 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 8 | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 9 | Mjällby | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 10 | St.-Truidense VV | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
| 14 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
| 15 | Red Star Belgrade | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |
| 18 | Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 19 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 20 | FC Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 23 | FK Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 24 | AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 25 | FC Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 27 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 30 | Pafos | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 33 | KuPS | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Žalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 |