Tottenham 2-0 Crystal Palace
Tường thuật trận đấu
Tottenham thắng Crystal Palace 2-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Archie Gray(Assists:Mohammed Kudus) 25', Jan Paul Van Hecke 73'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.5/10.811.07
-0.5/10.761.13
Kèo=
Tài/Xỉu
2.5/30.821.04
2/2.51.000.88
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.654.304.95
1 · X · 21.0312.5031.00
1▲
Diễn biến chính
TottenhamCrystal Palace88'
Will Hughesvào thay Daichi Kamada
88'
Luca Williams-Barnettvào thay Mathys Tel
88'
77'
Dario Esteban Osoriovào thay Dwight Mcneil
Dejan Kulusevskivào thay Omar Marmoush
77'
77'
73'
Conor Gallaghervào thay Dominic Solanke
66'
60'
Edward Nketiahvào thay Yeremi Pino
60'
Anan Khalailivào thay Oscar Mingueza
53'
Oscar MinguezaThẻ vàng
Pedro Porrovào thay Archie Gray
46'
Archie GrayThẻ vàng
15'
13'
Jean Philippe MatetaThẻ đỏ
Tổng quan trận đấu
TottenhamSức épCrystal Palace
Tấn công
14739
Tấn công nguy hiểm
1268
Kiểm soát bóng
79%21%
Tottenham – Crystal Palace: Kiểm soát bóng 79%–21%, Tấn công 147–39, Tấn công nguy hiểm 126–8, Sút trúng đích 9–1
Thống kê trận đấu
79%Kiểm soát bóng21%
34Số cú sút2
9Sút trúng đích1
147Tấn công39
126Tấn công nguy hiểm8
19Phạt góc0
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
8Phạm lỗi10
2Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 31Antonin Kinsky G
- 3Andrew Robertson D
- 37Micky van de Ven (C) D
- 6Jan Paul Van Hecke D
- 14Archie Gray D
- 16Sandro Tonali M
- 18Mateus Fernandes M
- 22Omar Marmoush M
- 10James Maddison M
- 20Mohammed Kudus M
- 19Dominic Solanke F
Dự bị
46' Pedro Porro vào thay Archie Gray
66' Conor Gallagher vào thay Dominic Solanke
77' Iyenoma Destiny Udogie vào thay Andrew Robertson
77' Dejan Kulusevski vào thay Omar Marmoush
88' Luca Williams-Barnett vào thay Mathys Tel
- 1Dean Henderson (C) G
- 26Chris Richards D
- 5Axel Disasi D
- 21Honest Ahanor D
- 25Anan Khalaili M
- 20Adam Wharton M
- 18Daichi Kamada M
- 3Tyrick Mitchell M
- 11Dwight Mcneil M
- 10Yeremi Pino M
- 14Jean Philippe Mateta F
Dự bị
60' Anan Khalaili vào thay Oscar Mingueza
60' Edward Nketiah vào thay Yeremi Pino
77' Dario Esteban Osorio vào thay Dwight Mcneil
88' Jefferson Andres Lerma Solis vào thay Adam Wharton
88' Will Hughes vào thay Daichi Kamada
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | +10 | 27 | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | +8 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | +17 | 19 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | +4 | 16 | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | +7 | 14 | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | +1 | 12 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 |

