Ligue 1 · Vòng 8
Toulouse 0-0 Troyes
Tường thuật trận đấu
Toulouse hòa Troyes 0-0 · Hiệp 1 0-0
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.5/10.950.93
-0/0.51.810.43
Kèo▼
Tài/Xỉu
2.5/30.811.05
0.52.000.37
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.744.154.25
1 · X · 24.801.2910.50
1▼
Diễn biến chính
ToulouseTroyesMark McKenzieThẻ vàng
90+3'
90'
Iron Gomisvào thay Mouhamed Diop
Alexis VossahThẻ vàng
89'
Santiago Hidalgovào thay Jacen Russell-Rowe
84'
Niklas Schmidtvào thay Thomas Jorgensen
84'
Niko SigurThẻ vàng
83'
73'
Kandet Diawaravào thay Timothe Nkada
73'
Jeremy Le Douaronvào thay Renaud Ripart
Ilyas Azizivào thay Aron Donnum
67'
Alexis Vossahvào thay Rafik Messali
58'
40'
Timothe NkadaThẻ vàng
Cristhian Casseres JrThẻ vàng
39'
36'
Jr. Michel DiazThẻ vàng
Rafik MessaliThẻ vàng
25'
Aron DonnumThẻ vàng
25'
Tổng quan trận đấu
ToulouseSức épTroyes
Tấn công
10372
Tấn công nguy hiểm
3839
Kiểm soát bóng
63%37%
Toulouse – Troyes: Kiểm soát bóng 63%–37%, Tấn công 103–72, Tấn công nguy hiểm 38–39, Sút trúng đích 3–0
Thống kê trận đấu
63%Kiểm soát bóng37%
7Số cú sút8
3Sút trúng đích0
103Tấn công72
38Tấn công nguy hiểm39
4Phạt góc2
6Thẻ vàng2
19Phạm lỗi14
1Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 16Guillaume Restes G
- 12Christ Tape D
- 3Mark McKenzie D
- 2Rasmus Nicolaisen (C) D
- 22Rafik Messali D
- 14Niko Sigur M
- 23Cristhian Casseres Jr M
- 15Aron Donnum M
- 8Thomas Jorgensen M
- 13Jacen Russell-Rowe M
- 20Casper Tengstedt F
Dự bị
58' Alexis Vossah vào thay Rafik Messali
67' Ilyas Azizi vào thay Aron Donnum
84' Niklas Schmidt vào thay Thomas Jorgensen
84' Santiago Hidalgo vào thay Jacen Russell-Rowe
- 33Patrick Beach G
- 2Lucas Maronnier D
- 6Adrien Monfray (C) D
- 4Jr. Michel Diaz D
- 31Noah Donkor D
- 8Mouhamed Diop M
- 17Antoine Mille M
- 10Merwan Ifnaoui M
- 29Dermane Karim M
- 23Timothe Nkada M
- 20Renaud Ripart F
Dự bị
73' Jeremy Le Douaron vào thay Renaud Ripart
73' Kandet Diawara vào thay Timothe Nkada
90' Iron Gomis vào thay Mouhamed Diop
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ligue 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | +7 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 |

