Stuttgart 1-0 Werder Bremen
Tường thuật trận đấu
Stuttgart thắng Werder Bremen 1-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Maximilian Mittelstadt(Assists:Grischa Promel) 7'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-1/1.50.980.90
00.651.31
Kèo▼
Tài/Xỉu
3.50.841.02
21.280.66
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.505.205.40
1 · X · 21.255.1018.00
1▲
Diễn biến chính
StuttgartWerder Bremen86'
Cedric Ittenvào thay Eren Dinkci
Ermedin Demirovicvào thay Chris Fuhrich
83'
Atakan Karazorvào thay Yanik Spalt
83'
67'
Ivan San Jose Cantalejovào thay Senne Lynen
67'
Justin Njinmahvào thay Marco Grull
Tiago Tomasvào thay Jamie Leweling
65'
Nikolas Narteyvào thay Bilal El Khannouss
64'
Finn Jeltschvào thay Luca Jaquez
55'
53'
Marco GrullThẻ vàng
45'
Olivier DemanThẻ vàng
24'
Niclas FullkrugThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
StuttgartSức épWerder Bremen
Tấn công
124131
Tấn công nguy hiểm
4949
Kiểm soát bóng
43%57%
Stuttgart – Werder Bremen: Kiểm soát bóng 43%–57%, Tấn công 124–131, Tấn công nguy hiểm 49–49, Sút trúng đích 5–5
Thống kê trận đấu
43%Kiểm soát bóng57%
13Số cú sút24
5Sút trúng đích5
124Tấn công131
49Tấn công nguy hiểm49
4Phạt góc4
0Thẻ vàng3
6Phạm lỗi8
0Việt vị2
Đội hình dự kiến
- 41Dennis Seimen G
- 3Ramon Hendriks D
- 29Finn Jeltsch D
- 24Julian Chabot D
- 7Maximilian Mittelstadt M
- 47Yanik Spalt M
- 21Grischa Promel M
- 22Lorenz Assignon M
- 9Ermedin Demirovic F
- 10Chris Fuhrich F
- 26Deniz Undav (C) F
Dự bị
55' Finn Jeltsch vào thay Luca Jaquez
64' Nikolas Nartey vào thay Bilal El Khannouss
65' Tiago Tomas vào thay Jamie Leweling
83' Atakan Karazor vào thay Yanik Spalt
83' Ermedin Demirovic vào thay Chris Fuhrich
- 1Karl Hein G
- 13Arthur Augusto de Matos Soares D
- 5Amos Pieper D
- 32Marco Friedl (C) D
- 2Olivier Deman D
- 15Ludovit Reis M
- 44Youri Regeer M
- 18Eren Dinkci M
- 20Ivan San Jose Cantalejo M
- 17Marco Grull M
- 10Niclas Fullkrug F
Dự bị
67' Justin Njinmah vào thay Marco Grull
67' Ivan San Jose Cantalejo vào thay Senne Lynen
86' Cedric Itten vào thay Eren Dinkci
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Bundesliga
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | +20 | 21 | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | +9 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | +10 | 19 | |
| 4 | 9 | 6 | 0 | 3 | +14 | 18 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | |
| 8 | 9 | 4 | 0 | 5 | 0 | 12 | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | |
| 10 | 9 | 4 | 0 | 5 | -10 | 12 | |
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 0 | 9 | |
| 14 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | -14 | 7 | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | -13 | 4 |

