Hạng 2 Brazil · Vòng 37
Nascimento(Assists:Janderson) 11'
Vila Nova (GO) 1-0 Criciuma
Tường thuật trận đấu
Vila Nova (GO) thắng Criciuma 1-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento(Assists:Janderson) 11'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0/0.50.980.90
00.871.01
Kèo▼
Tài/Xỉu
20.811.05
2/2.51.090.77
Kèo▼
1X2
1 · X · 22.263.203.10
1 · X · 21.334.3010.50
1▲
Diễn biến chính
Vila Nova (GO)Criciuma89'
Marcelo HermesThẻ vàng
Higor MeritaoThẻ vàng
88'
87'
Willian Formigavào thay Higor
80'
80'
68'
47'
Eduardo Jacinto De BiasiThẻ vàng
46'
Yuri Jonathan Vitor Coelhovào thay Rodrigo
46'
Tổng quan trận đấu
Vila Nova (GO)Sức épCriciuma
Tấn công
89115
Tấn công nguy hiểm
5137
Kiểm soát bóng
39%61%
Vila Nova (GO) – Criciuma: Kiểm soát bóng 39%–61%, Tấn công 89–115, Tấn công nguy hiểm 51–37, Sút trúng đích 3–1
Thống kê trận đấu
39%Kiểm soát bóng61%
14Số cú sút4
3Sút trúng đích1
89Tấn công115
51Tấn công nguy hiểm37
8Phạt góc7
1Thẻ vàng3
14Phạm lỗi17
1Việt vị5
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontino | 36 | 19 | 10 | 7 | +33 | 67 |
| 2 | Juventude | 36 | 18 | 11 | 7 | +22 | 65 |
| 3 | Vila Nova (GO) | 36 | 18 | 9 | 9 | +14 | 63 |
| 4 | Criciuma | 36 | 18 | 8 | 10 | +8 | 62 |
| 5 | Fortaleza CE | 36 | 16 | 14 | 6 | +12 | 62 |
| 6 | Goias | 36 | 16 | 7 | 13 | -3 | 55 |
| 7 | CRB | 36 | 16 | 7 | 13 | +3 | 55 |
| 8 | Atletico Clube Goianiense | 36 | 14 | 13 | 9 | +9 | 55 |
| 9 | Sport Club Recife (PE) | 37 | 14 | 13 | 10 | +8 | 55 |
| 10 | Operario PR | 37 | 15 | 9 | 13 | -1 | 54 |
| 11 | Sao Bernardo | 36 | 14 | 10 | 12 | +11 | 52 |
| 12 | Botafogo SP | 37 | 14 | 9 | 14 | +6 | 51 |
| 13 | Cuiaba | 36 | 11 | 14 | 11 | +3 | 47 |
| 14 | Athletic Club MG | 36 | 11 | 14 | 11 | +1 | 47 |
| 15 | Nautico (PE) | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 |
| 16 | Ceara | 36 | 11 | 10 | 15 | -8 | 43 |
| 17 | Avai FC (SC) | 36 | 10 | 7 | 19 | -13 | 37 |
| 18 | Londrina (PR) | 37 | 8 | 8 | 21 | -13 | 32 |
| 19 | America MG | 36 | 7 | 5 | 24 | -29 | 26 |
| 20 | Ponte Preta | 36 | 3 | 6 | 27 | -57 | 15 |