
Alex Toth (Alex Tóth)
2Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.4Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Ngoại hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |