Bournemouth 3-0 AC Milan
Tường thuật trận đấu
Bournemouth thắng AC Milan 3-0 · Hiệp 1 2-0
Bàn thắng: Justin Kluivert 8' (P), Marcus Tavernier 32' (P), Amine Adli 84'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0/0.50.870.95
-11.030.85
Kèo▲
Tài/Xỉu
2.5/30.900.90
3.5/40.970.89
Kèo▼
1X2
1 · X · 22.103.603.05
1 · X · 21.0118.5026.00
1▲
Diễn biến chính
BournemouthAC MilanAmine Adli3-0
84'
81'
Koni De WinterThẻ vàng
Amine Adlivào thay Alex Toth
77'
76'
Christian Comottovào thay Diego Moreira
66'
Sankhoun Diawaravào thay Fikayo Tomori
63'
Fikayo TomoriThẻ vàng
Rayan Vitorvào thay Marcus Tavernier
62'
Alex Tothvào thay Justin Kluivert
62'
Lewis Cookvào thay Tyler Adams
62'
46'
46'
Adrien Rabiotvào thay Ruben Loftus Cheek
35'
Pervis Josue Estupinan TenorioThẻ vàng
Marcus Tavernier2-0 · Phạt đền
32'
32'
Lorenzo Torrianivào thay Omari Hutchinson
Tyler AdamsThẻ vàng
29'
27'
Mike MaignanThẻ đỏ
Bafode DiakiteThẻ vàng
16'
Justin Kluivert1-0 · Phạt đền
8'
Tổng quan trận đấu
Tấn công
11460
Tấn công nguy hiểm
7122
Kiểm soát bóng
64%36%
Bournemouth – AC Milan: Kiểm soát bóng 64%–36%, Tấn công 114–60, Tấn công nguy hiểm 71–22, Sút trúng đích 7–0
Thống kê trận đấu
64%Kiểm soát bóng36%
20Số cú sút3
7Sút trúng đích0
114Tấn công60
71Tấn công nguy hiểm22
6Phạt góc4
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
18Phạm lỗi15
2Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 1Djordje Petrovic G
- 3Adrien Truffert D
- 14Antonio Silva D
- 18Bafode Diakite D
- 15Adam Smith D
- 10Ryan Christie (C) M
- 12Tyler Adams M
- 16Marcus Tavernier M
- 4Lewis Cook M
- 37Rayan Vitor M
- 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa F
Dự bị
62' Lewis Cook vào thay Tyler Adams
62' Alex Toth vào thay Justin Kluivert
62' Rayan Vitor vào thay Marcus Tavernier
77' Amine Adli vào thay Alex Toth
- 16Mike Maignan (C) G
- 23Fikayo Tomori D
- 5Koni De Winter D
- 31Starhinja Pavlovic D
- 2Pervis Josue Estupinan Tenorio M
- 80Yunus Musah M
- 12Adrien Rabiot M
- 33Davide Bartesaghi M
- 11Christian Pulisic M
- 8Ruben Loftus Cheek M
- 70Alphadjo Cisse F
Dự bị
32' Lorenzo Torriani vào thay Omari Hutchinson
46' Adrien Rabiot vào thay Ruben Loftus Cheek
46' Davide Bartesaghi vào thay Pervis Josue Estupinan Tenorio
66' Sankhoun Diawara vào thay Fikayo Tomori
76' Christian Comotto vào thay Diego Moreira
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Europa League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 12 | |
| 3 | Ferencváros | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 12 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 10 |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 10 | |
| 6 | Olympiacos | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 10 |
| 7 | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 9 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 | |
| 9 | Dinamo Zagreb | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 10 | Levski Sofia | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | |
| 14 | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 6 | |
| 15 | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 6 |
| 16 | OFI Crete | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
| 17 | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 6 | |
| 18 | Omonia Nicosia | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
| 19 | SC Uniao Torreense | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 |
| 20 | 4 | 1 | 2 | 1 | +5 | 5 | |
| 21 | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 5 | |
| 22 | Sparta Prague | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| 23 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | |
| 24 | Sturm Graz | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 |
| 25 | Celje | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 |
| 26 | Red Bull Salzburg | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 |
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | |
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | |
| 29 | Jagiellonia Białystok | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 |
| 30 | Viktoria Plzeň | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 |
| 31 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | |
| 32 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | |
| 33 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 |
| 34 | Lillestrøm | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 1 |
| 35 | Lech Poznań | 4 | 0 | 1 | 3 | -10 | 1 |
| 36 | Ararat-Armenia | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |

