
Archie Brown
4Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
7.0Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 4 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7.2 |
| VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7.0 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 4 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7.2 |
| VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7.0 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.