
Ayase Ueda
13Trận
7Bàn thắng
2Kiến tạo
7.0Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| World Cup | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 7.2 |
| VĐQG Hà Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 6.9 |
| Ligue 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| Champions League | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |
| Tổng | 13 | 7 | 2 | 0 | 0 | 7.0 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.
Các trận gần đây
Chưa có dữ liệu