
Carlos Macia (Carlos Maciá)
5Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.7Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.8 |
| Champions League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.0 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.8 |
| Champions League | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.0 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.