Villarreal 1-0 Getafe
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-10.940.94
-0.5/11.200.72
Kèo▼
Tài/Xỉu
2.50.930.93
1/1.50.811.07
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.554.356.00
1 · X · 21.752.947.20
1▼
Chấn thương & treo giò
Chấn thương & treo giò Villarreal
- Chấn thương Alassane Diatta Muscular problems
- Chấn thương Gerard Moreno Injured Doubtful
- Chấn thương Ilias Akhomach Muscle Injury
- Chấn thương Juan Foyth Muscular problems
Chấn thương & treo giò Getafe
- Chấn thương Christantus Uche Knee injury
- Chấn thương Juanmi Injured Doubtful
- Chấn thương Zaid Romero Injured Doubtful
Trọng tài
Carlos Muniz Munoz (Spain) · 3.2 thẻ vàng/trận
Diễn biến chính
VillarrealGetafe81'
81'
Francho Serranovào thay Enes Unal
81'
Ivan Azon Monzonvào thay Orel Mangala
Nicolas Pepevào thay Tani Oluwaseyi
76'
Renato De Palma VeigaThẻ vàng
76'
Santi ComesanaThẻ vàng
67'
Alexander Freemanvào thay Santiago Mourino
64'
Santi Comesanavào thay Carlos Macià
64'
Ayoze Perezvào thay Alberto Moleiro
63'
62'
Nemanja GudeljThẻ vàng
46'
Ramon Terrats Espaciovào thay Mario Martin
32'
Mario MartinThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
VillarrealSức épGetafe
Tấn công
12457
Tấn công nguy hiểm
6717
Kiểm soát bóng
74%26%
Villarreal – Getafe: Kiểm soát bóng 74%–26%, Tấn công 124–57, Tấn công nguy hiểm 67–17, Sút trúng đích 6–0
Thống kê trận đấu
74%Kiểm soát bóng26%
19Số cú sút7
6Sút trúng đích0
124Tấn công57
67Tấn công nguy hiểm17
8Phạt góc4
2Thẻ vàng2
6Phạm lỗi13
2Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 25Peter Gulacsi G
- 23Sergi Cardona Bermudez D
- 12Renato De Palma Veiga D
- 6Pau Navarro Badenes D
- 3Alexander Freeman D
- 18Pape Alassane Gueye M
- 24Nathan-Dylan Saliba M
- 17Tajon Buchanan M
- 10Alberto Moleiro M
- 19Nicolas Pepe M
- 9Georges Mikautadze F
Dự bị
63' Ayoze Perez vào thay Alberto Moleiro
64' Santi Comesana vào thay Carlos Macià
64' Alexander Freeman vào thay Santiago Mourino
76' Nicolas Pepe vào thay Tani Oluwaseyi
- 13David Soria G
- 14Daniel Carvajal Ramos D
- 15Sebastian Boselli D
- 2Djene Dakonam (C) D
- 22Johan Andres Mojica Palacio D
- 8Nemanja Gudelj M
- 23Orel Mangala M
- 21Andrés García Robledo M
- 10Martin Satriano M
- 11Ramon Terrats Espacio M
- 19Enes Unal F
Dự bị
46' Ramon Terrats Espacio vào thay Mario Martin
81' Ivan Azon Monzon vào thay Orel Mangala
81' Francho Serrano vào thay Enes Unal
81' Francisco Femenia Far, Kiko vào thay Andrés García Robledo
Bảng xếp hạng La Liga
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | +34 | 30 | |
| 2 | 12 | 10 | 0 | 2 | +21 | 30 | |
| 3 | 11 | 9 | 1 | 1 | +14 | 28 | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | +3 | 23 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 16 | |
| 8 | 12 | 3 | 6 | 3 | +1 | 15 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -13 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | 0 | 12 | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | |
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | |
| 15 | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | |
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | -12 | 9 | |
| 20 | 12 | 0 | 5 | 7 | -14 | 5 |

