
Connor Ronan
8Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Scotland | 9 | 2 | 2 | 1 | 0 | 7.1 |
| MLS | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.4 |
| Tổng | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6.8 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Scotland | 9 | 2 | 2 | 1 | 0 | 7.1 |
| MLS | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.4 |
| Tổng | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6.8 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.