VĐQG Scotland · Vòng 13
Newell) 57', Wright 79', Cadden 87', Wright) 90+3'
Aberdeen 0-4 Hibernian FC
Tường thuật trận đấu
Hibernian FC thắng Aberdeen 4-0 · Hiệp 1 0-0
Bàn thắng: Jamie McGrath(Assists:Joseph Peter Newell) 57', Callum Wright 79', Nicky Cadden 87', Thibault Klidje(Assists:Callum Wright) 90+3'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
00.801.02
-0/0.51.210.70
Kèo▲
Tài/Xỉu
2.5/31.000.80
20.960.90
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.323.502.60
1 · X · 28.403.651.42
1▼
Diễn biến chính
AberdeenHibernian FC87'
Nicky Cadden0-3
80'
Nicky Caddenvào thay Jack Iredale
80'
Rabbi Matondovào thay Martin Boyle
79'
75'
Callum Wrightvào thay Joseph Peter Newell
74'
Thibault Klidjevào thay Owen Elding
Stuart Armstrongvào thay Aremu Afeez
68'
Mitchy Ntelovào thay Connor Ronan
61'
Lewis Smithvào thay Tony Yogane
61'
61'
50'
Marko IvezicThẻ vàng
Daniel HappeThẻ vàng
17'
9'
Alex Williamsvào thay Felix Passlack
Tổng quan trận đấu
AberdeenSức épHibernian FC
Tấn công
9694
Tấn công nguy hiểm
4450
Kiểm soát bóng
42%58%
Aberdeen – Hibernian FC: Kiểm soát bóng 42%–58%, Tấn công 96–94, Tấn công nguy hiểm 44–50, Sút trúng đích 2–6
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
15Số cú sút21
2Sút trúng đích6
96Tấn công94
44Tấn công nguy hiểm50
8Phạt góc6
1Thẻ vàng1
17Phạm lỗi13
3Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 27Marius Muller G
- 24Nesta Guinness-Walker D
- 26Daniel Happe D
- 21Gavin Molloy D
- 22Jack Milne D
- 32Aremu Afeez M
- 8Bradley Lyons M
- 17Stuart Armstrong M
- 15Kevin Nisbet (C) M
- 11Lewis Smith M
- 9Ayoub Mouloua F
Dự bị
61' Olutoyosi Tajudeen Olusanya vào thay Kevin Nisbet
61' Lewis Smith vào thay Tony Yogane
61' Mitchy Ntelo vào thay Connor Ronan
68' Stuart Armstrong vào thay Aremu Afeez
- 1Raphael Sallinger G
- 25Felix Passlack (C) D
- 6Jason Kerr D
- 5Marko Ivezic D
- 3Adam Mayor D
- 14Miguel Chaiwa M
- 11Joseph Peter Newell M
- 10Martin Boyle M
- 8Josh Mulligan M
- 18Thibault Klidje M
- 7Owen Elding F
Dự bị
9' Alex Williams vào thay Felix Passlack
74' Thibault Klidje vào thay Owen Elding
75' Callum Wright vào thay Joseph Peter Newell
80' Rabbi Matondo vào thay Martin Boyle
80' Nicky Cadden vào thay Jack Iredale
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | +17 | 28 | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | +12 | 27 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | +7 | 20 | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | +3 | 18 | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 | |
| 7 | 13 | 4 | 5 | 4 | -3 | 17 | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | -10 | 14 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | |
| 10 | 12 | 3 | 2 | 7 | -2 | 11 | |
| 11 | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | |
| 12 | 12 | 2 | 3 | 7 | -15 | 9 |

