
Corentin Tolisso
6Trận
2Bàn thắng
1Kiến tạo
7.1Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 2 | 3 | 0 | 0 | 7.1 |
| Europa League | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7.1 |

Tổng hợp từ 6/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 2 | 3 | 0 | 0 | 7.1 |
| Europa League | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7.1 |