Brest 2-0 Lyon
Tường thuật trận đấu
Brest thắng Lyon 2-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Noah Edjouma(Assists:Kamory Doumbia) 22', Ludovic Ajorque 90+4' (P)
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
01.030.85
+0/0.51.060.82
Kèo▼
Tài/Xỉu
2.5/30.940.92
2.50.960.91
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.683.702.43
1 · X · 21.753.254.95
1▲
Trọng tài
Jeremy Stinat (France) · 3.3 thẻ vàng/trận · 10 trận gần nhất: chủ nhà thắng 4, hòa 3, thua 3
Diễn biến chính
BrestLyonLudovic Ajorque2-0 · Phạt đền
90+4'
Ludovic AjorqueThẻ vàng
90'
79'
78'
Julien Duranvillevào thay Keito Nakamura
Mamady Diambouvào thay Kamory Doumbia
73'
67'
67'
Ernest Nuamahvào thay Kail Boudache
Giovani Versinivào thay Noah Edjouma
67'
Pathe Mboupvào thay Mama Samba Balde
66'
63'
Kail BoudacheThẻ vàng
58'
Mads Bidstrupvào thay Noah Nartey
55'
Corentin TolissoThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
BrestSức épLyon
Tấn công
73137
Tấn công nguy hiểm
3360
Kiểm soát bóng
31%69%
Brest – Lyon: Kiểm soát bóng 31%–69%, Tấn công 73–137, Tấn công nguy hiểm 33–60, Sút trúng đích 6–2
Thống kê trận đấu
31%Kiểm soát bóng69%
13Số cú sút10
6Sút trúng đích2
73Tấn công137
33Tấn công nguy hiểm60
1Phạt góc8
1Thẻ vàng2
14Phạm lỗi10
2Việt vị2
Đội hình dự kiến
- 1Egil Selvik G
- 2Bradley Locko D
- 4Gautier Lloris D
- 29Lucas Tousart D
- 70Kenny Lala D
- 8Hugo Magnetti (C) M
- 13Joris Chotard M
- 9Pathe Mboup M
- 23Kamory Doumbia M
- 11Noah Edjouma M
- 19Ludovic Ajorque F
Dự bị
66' Pathe Mboup vào thay Mama Samba Balde
67' Giovani Versini vào thay Noah Edjouma
73' Mamady Diambou vào thay Kamory Doumbia
- 1Dominik Greif G
- 13Zachary Athekame D
- 20Felix Bacher D
- 19Moussa Niakhate D
- 3Nicolas Tagliafico D
- 2Mads Bidstrup M
- 6Tanner Tessmann M
- 8Corentin Tolisso (C) M
- 26Kail Boudache F
- 18Khalis Merah F
- 11Keito Nakamura F
Dự bị
58' Mads Bidstrup vào thay Noah Nartey
67' Ernest Nuamah vào thay Kail Boudache
67' Abner Vinicius Da Silva Santos vào thay Nicolas Tagliafico
78' Julien Duranville vào thay Keito Nakamura
79' Alejandro Jesus Gomes Rodriguez vào thay Khalis Merah
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ligue 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | +7 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 |

