
Daiki Suga
5Trận
2Bàn thắng
2Kiến tạo
7.3Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/14 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League 1 | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7.3 |

Tổng hợp từ 5/14 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League 1 | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7.3 |