J.League 1 · Vòng 14
FC Machida Zelvia 0-0 Sanfrecce Hiroshima
Tường thuật trận đấu
FC Machida Zelvia hòa Sanfrecce Hiroshima 0-0 · Hiệp 1 0-0
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0/0.50.801.08
+0/0.50.881.00
Kèo=
Tài/Xỉu
2.50.851.01
1.50.900.97
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.853.552.39
1 · X · 23.452.772.33
1▼
Trọng tài
Masuya Ueda (Japan) · 2.3 thẻ vàng/trận · 2 trận gần nhất: chủ nhà thắng 0, hòa 1, thua 1
Diễn biến chính
FC Machida ZelviaSanfrecce HiroshimaMitchell Dukevào thay Thomas Ouwejan
88'
Hokuto Shimodavào thay Neta Lavi
84'
84'
71'
Daiki Sugavào thay Shun Ayukawa
63'
Kusini Yengivào thay Takuma Asano
62'
Shimon Kobayashivào thay Yotaro Nakajima
Tete Yengivào thay Takuma Nishimura
59'
Thomas OuwejanThẻ vàng
45+6'
45+5'
Yotaro NakajimaThẻ vàng
45+1'
Taishi Matsumotovào thay Kim Joo Sung
Tổng quan trận đấu
FC Machida ZelviaSức épSanfrecce Hiroshima
Tấn công
9572
Tấn công nguy hiểm
5241
Kiểm soát bóng
55%45%
FC Machida Zelvia – Sanfrecce Hiroshima: Kiểm soát bóng 55%–45%, Tấn công 95–72, Tấn công nguy hiểm 52–41, Sút trúng đích 4–7
Thống kê trận đấu
55%Kiểm soát bóng45%
13Số cú sút19
4Sút trúng đích7
95Tấn công72
52Tấn công nguy hiểm41
3Phạt góc5
1Thẻ vàng1
11Phạm lỗi12
0Việt vị3
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng J.League 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 3 | 1 | +25 | 33 | |
| 2 | 14 | 10 | 1 | 3 | +11 | 31 | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | +22 | 29 | |
| 4 | 13 | 8 | 4 | 1 | +20 | 28 | |
| 5 | 13 | 8 | 2 | 3 | +9 | 26 | |
| 6 | 14 | 7 | 2 | 5 | +5 | 23 | |
| 7 | 14 | 5 | 7 | 2 | +6 | 22 | |
| 8 | 14 | 6 | 4 | 4 | +4 | 22 | |
| 9 | 13 | 7 | 0 | 6 | -6 | 21 | |
| 10 | 14 | 5 | 2 | 7 | -6 | 17 | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | |
| 12 | 14 | 4 | 2 | 8 | -8 | 14 | |
| 13 | 13 | 3 | 5 | 5 | -10 | 14 | |
| 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | -10 | 14 | |
| 15 | 14 | 4 | 2 | 8 | -13 | 14 | |
| 16 | 14 | 3 | 4 | 7 | -5 | 13 | |
| 17 | 13 | 2 | 6 | 5 | -7 | 12 | |
| 18 | 13 | 2 | 4 | 7 | -9 | 10 | |
| 19 | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 9 | |
| 20 | 14 | 2 | 2 | 10 | -11 | 8 |

