
Jack Iredale
1Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.7Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Scotland | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Scotland | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6.7 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.