
Jan-Niklas Beste
7Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/14 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.8 |
| Conference League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.8 |