
Janik Haberer
5Trận
2Bàn thắng
0Kiến tạo
6.4Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/11 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 7 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6.5 |
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6.4 |

Tổng hợp từ 5/11 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 7 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6.5 |
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6.4 |