Augsburg 1-1 Union Berlin
Tường thuật trận đấu
Augsburg hòa Union Berlin 1-1 · Hiệp 1 0-0
Bàn thắng: Han-Noah Massengo(Assists:Fabian Rieder) 71', Janik Haberer 74'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.50.930.95
-0/0.50.990.90
Kèo▼
Tài/Xỉu
30.940.92
2.51.020.86
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.934.103.60
1 · X · 22.851.728.50
1▼
Diễn biến chính
AugsburgUnion Berlin90+5'
Aljoscha Kemleinvào thay Michel Aebischer
Rodrigo Duarte Ribeirovào thay Anton Kade
89'
Uchenna Ogunduvào thay Han-Noah Massengo
89'
77'
Mekhi GrayThẻ vàng
76'
Oliver Burkevào thay Woo-Yeong Jeong
74'
Mert Komurvào thay Arijon Ibrahimovic
72'
Robin Fellhauervào thay Marius Wolf
72'
Abdulay Juma BahThẻ đỏ
63'
46'
Mekhi Grayvào thay Tim Skarke
36'
Leopold QuerfeldThẻ vàng
31'
Janik HabererThẻ vàng
25'
Leopold Querfeldvào thay Livan Burcu
19'
Felix UduokhaiThẻ đỏ
Jeffrey Gouweleeuwvào thay Calvin Brackelmann
12'
Tổng quan trận đấu
AugsburgSức épUnion Berlin
Tấn công
15260
Tấn công nguy hiểm
6419
Kiểm soát bóng
66%34%
Augsburg – Union Berlin: Kiểm soát bóng 66%–34%, Tấn công 152–60, Tấn công nguy hiểm 64–19, Sút trúng đích 5–1
Thống kê trận đấu
66%Kiểm soát bóng34%
25Số cú sút6
5Sút trúng đích1
152Tấn công60
64Tấn công nguy hiểm19
5Phạt góc1
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
10Phạm lỗi9
0Việt vị2
Đội hình dự kiến
- 1Finn Dahmen G
- 2Calvin Brackelmann D
- 5Chrislain Matsima D
- 6Jeffrey Gouweleeuw D
- 16Hennes Behrens M
- 32Fabian Rieder (C) M
- 4Han-Noah Massengo M
- 19Robin Fellhauer M
- 21Arijon Ibrahimovic M
- 30Anton Kade M
- 11Michael Gregoritsch F
Dự bị
12' Jeffrey Gouweleeuw vào thay Calvin Brackelmann
72' Robin Fellhauer vào thay Marius Wolf
72' Mert Komur vào thay Arijon Ibrahimovic
89' Uchenna Ogundu vào thay Han-Noah Massengo
89' Rodrigo Duarte Ribeiro vào thay Anton Kade
- 1Frederik Ronnow G
- 19Janik Haberer D
- 4Zeno Van Den Bosch D
- 2Felix Uduokhai D
- 15Tom Rothe D
- 13Andras Schafer M
- 8Khedira Rani (C) M
- 20Michel Aebischer M
- 11Woo-Yeong Jeong M
- 29Emmanuel Latte Lath M
- 21Tim Skarke F
Dự bị
25' Leopold Querfeld vào thay Livan Burcu
46' Mekhi Gray vào thay Tim Skarke
76' Oliver Burke vào thay Woo-Yeong Jeong
90+5' Aljoscha Kemlein vào thay Michel Aebischer
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Bundesliga
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | +20 | 21 | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | +9 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | +14 | 18 | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | +8 | 16 | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | |
| 9 | 9 | 4 | 0 | 5 | -10 | 12 | |
| 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 | |
| 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | 0 | 9 | |
| 13 | 8 | 3 | 0 | 5 | -1 | 9 | |
| 14 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | |
| 15 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -12 | 7 | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | -13 | 4 |

