
Kento Hamasaki
1Trận
1Bàn thắng
0Kiến tạo
8.1Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.1 |

Tổng hợp từ 7/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.1 |