Goke) 34', Kuwasaki) 83', Osako) 88'
Ting) 64', Placeres,Tana) 82'
Vissel Kobe 3-2 Ratchaburi
Tường thuật sau trậnHighlights Kết quả Vissel Kobe 3-2 Ratchaburi | AFC Champions League Elite 2026-27Vissel Kobe ngược dòng thắng Ratchaburi 3-2 ở AFC Champions League Elite, với bàn quyết định của Tetsushi Yamakawa ở phút 88.
Tường thuật trận đấu
Vissel Kobe thắng Ratchaburi 3-2 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Kento Hamasaki(Assists:Yuta Goke) 34', Phongsakorn Sangkasopha(Assists:Daniel Ting) 64', Akkanis Punya(Assists:Pedro Taunausu Dominguez Placeres,Tana) 82', Erik Nascimento de Lima(Assists:Yuya Kuwasaki) 83', Tetsushi Yamakawa(Assists:Yuya Osako) 88'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-20.990.77
-0.51.030.85
Kèo▼
Tài/Xỉu
3/3.50.960.80
21.070.78
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.185.909.70
1 · X · 21.078.9031.00
1▲
Diễn biến chính
Vissel KobeRatchaburi90+1'
Jesse Curranvào thay Scott Allardice
89'
Daniel TingThẻ vàng
78'
72'
Yuya Osakovào thay Ren Komatsu
69'
Yoshinori Mutovào thay Kento Hamasaki
69'
Erik Nascimento de Limavào thay Yuta Goke
62'
46'
Yosuke Ideguchivào thay Kota Watanabe
46'
Tetsushi Yamakawavào thay Caetano
46'
46'
Tarek Aggounvào thay Adisorn Promrak
39'
Tossawat LimwanasthianThẻ vàng
Kota WatanabeThẻ vàng
27'
10'
Sanchai NonthasilaThẻ vàng
6'
Phongsakorn SangkasophaThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
Vissel KobeSức épRatchaburi
Tấn công
11783
Tấn công nguy hiểm
6229
Kiểm soát bóng
55%45%
Vissel Kobe – Ratchaburi: Kiểm soát bóng 55%–45%, Tấn công 117–83, Tấn công nguy hiểm 62–29, Sút trúng đích 7–5
Thống kê trận đấu
55%Kiểm soát bóng45%
21Số cú sút12
7Sút trúng đích5
117Tấn công83
62Tấn công nguy hiểm29
7Phạt góc2
1Thẻ vàng4
14Phạm lỗi13
1Việt vị2
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng AFC Champions League Elite
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | +10 | 10 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 8 | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 7 | |
| 5 | Shanghai Port | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 | |
| 7 | Johor Darul Takzim | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 | |
| 9 | Beijing Guoan | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | |
| 16 | Newcastle Jets FC | 4 | 0 | 0 | 4 | -13 | 0 |

