
Max Arfsten
22Trận
4Bàn thắng
4Kiến tạo
7.0Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |
| MLS | 17 | 4 | 4 | 3 | 0 | 7.2 |
| Tổng | 22 | 4 | 4 | 3 | 0 | 7.0 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |
| MLS | 17 | 4 | 4 | 3 | 0 | 7.2 |
| Tổng | 22 | 4 | 4 | 3 | 0 | 7.0 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.