Hạng Nhất Anh · Vòng 15
Watford 0-0 Middlesbrough
Tường thuật trận đấu
Watford hòa Middlesbrough 0-0 · Hiệp 1 0-0
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+10.980.90
+0/0.51.030.85
Kèo▲
Tài/Xỉu
3/3.50.970.90
0.5/10.970.89
Kèo▲
1X2
1 · X · 24.804.551.53
1 · X · 26.701.942.40
1▼
Diễn biến chính
WatfordMiddlesbrough86'
Leo Castledinevào thay Jeremy Sarmiento
76'
Tommy Conwayvào thay Sam Byram
Stephy Mavididivào thay Amin Nabizada
73'
Marc Joel Bolavào thay Jordan Zemura
73'
Luca Kjerrumgaardvào thay Mamadou Doumbia
73'
Omar TraoreThẻ vàng
71'
66'
66'
Kyle Josephvào thay David Strelec
59'
Sebastian BerhalterThẻ vàng
46'
Max Arfstenvào thay Amario Cozier-Duberry
44'
Sam ByramThẻ vàng
21'
Callum BrittainThẻ vàng
Omar Traorevào thay Krepin Diatta
14'
Tổng quan trận đấu
WatfordSức épMiddlesbrough
Tấn công
72136
Tấn công nguy hiểm
3967
Kiểm soát bóng
26%74%
Watford – Middlesbrough: Kiểm soát bóng 26%–74%, Tấn công 72–136, Tấn công nguy hiểm 39–67, Sút trúng đích 1–4
Thống kê trận đấu
26%Kiểm soát bóng74%
8Số cú sút18
1Sút trúng đích4
72Tấn công136
39Tấn công nguy hiểm67
5Phạt góc6
1Thẻ vàng3
12Phạm lỗi9
4Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 1Federico Ravaglia G
- 33Jordan Zemura D
- 6Matthew Pollock (C) D
- 4Kevin Keben Biakolo D
- 23Omar Traore D
- 39Edo Kayembe M
- 22Martin Ismael Payero M
- 45Stephy Mavididi M
- 17Iker Bravo Solanilla M
- 7Othmane Maamma M
- 10Myron Boadu F
Dự bị
14' Omar Traore vào thay Krepin Diatta
73' Luca Kjerrumgaard vào thay Mamadou Doumbia
73' Marc Joel Bola vào thay Jordan Zemura
73' Stephy Mavididi vào thay Amin Nabizada
- 1Radek Vítek G
- 2Callum Brittain D
- 4Ashley Phillips D
- 29Adilson Malanda D
- 30Neto Borges D
- 10Aidan Morris M
- 6Sebastian Berhalter M
- 11Amario Cozier-Duberry M
- 8Riley Mcgree M
- 9Tommy Conway M
- 13David Strelec F
Dự bị
46' Max Arfsten vào thay Amario Cozier-Duberry
66' Kyle Joseph vào thay David Strelec
66' Myles Peart-Harris vào thay Sebastian Berhalter
76' Tommy Conway vào thay Sam Byram
86' Leo Castledine vào thay Jeremy Sarmiento
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | +14 | 29 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | +11 | 29 | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | +6 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 5 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 6 | 15 | 8 | 2 | 5 | +4 | 26 | |
| 7 | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 24 | |
| 8 | 15 | 6 | 6 | 3 | +6 | 24 | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | +14 | 23 | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 12 | 15 | 7 | 0 | 8 | +8 | 21 | |
| 13 | 15 | 6 | 3 | 6 | -1 | 21 | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 | |
| 15 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | |
| 16 | 15 | 5 | 3 | 7 | -4 | 18 | |
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -8 | 18 | |
| 18 | 15 | 5 | 2 | 8 | -9 | 17 | |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 17 | |
| 20 | 15 | 4 | 3 | 8 | -10 | 15 | |
| 21 | 15 | 4 | 3 | 8 | -11 | 15 | |
| 22 | 15 | 1 | 7 | 7 | -9 | 10 | |
| 23 | 15 | 2 | 4 | 9 | -16 | 10 | |
| 24 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 |

