
Mika Marmol
6Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.9Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.1 |
| Champions League | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.3 |
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.9 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.1 |
| Champions League | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.3 |
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.9 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.