Spence) 8', Esposito 34', Barella) 54'
Feyenoord Rotterdam 0-3 Inter
Tường thuật sau trậnHighlights Feyenoord Rotterdam 0-3 Inter Milan | Champions League 2026-27Inter Milan thắng Feyenoord Rotterdam 3-0 tại Champions League 2026-27 với các bàn thắng của Yann Bisseck, Francesco Pio Esposito và Piotr Zielinski.
Tường thuật trận đấu
Inter Milan thắng Feyenoord Rotterdam 3-0 · Hiệp 1 0-2
Bàn thắng: Yann Bisseck(Assists:Djed Spence) 8', Francesco Pio Esposito 34', Piotr Zielinski(Assists:Nicolo Barella) 54'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0.5/11.020.86
+0/0.50.721.20
Kèo▲
Tài/Xỉu
3/3.50.880.98
40.821.06
Kèo▼
1X2
1 · X · 24.254.651.69
1 · X · 241.0029.001.01
1▼
Diễn biến chính
Feyenoord RotterdamInter Milan85'
Benjamin Pavardvào thay Manuel Akanji
Mats Deijlvào thay Thijs Kraaijeveld
78'
78'
Aleksandar Stankovicvào thay Piotr Zielinski
78'
Petar Sucicvào thay Nicolo Barella
66'
VAR ✕
Jerayno Schakenvào thay Givairo Read
62'
Sem Steijnvào thay Nacho Ferri
62'
Tsuyoshi Watanabevào thay Javier Lopez
62'
57'
Henrik Mkhitaryanvào thay Hakan Calhanoglu
57'
Ange-Yoan Bonnyvào thay Marcus Thuram
46'
Gjivai ZechielThẻ vàng
39'
39'
Manuel AkanjiThẻ vàng
34'
3'
Hakan CalhanogluThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
Feyenoord RotterdamSức épInter Milan
Tấn công
12088
Tấn công nguy hiểm
5126
Kiểm soát bóng
53%47%
Feyenoord Rotterdam – Inter Milan: Kiểm soát bóng 53%–47%, Tấn công 120–88, Tấn công nguy hiểm 51–26, Sút trúng đích 2–6
Thống kê trận đấu
53%Kiểm soát bóng47%
11Số cú sút11
2Sút trúng đích6
120Tấn công88
51Tấn công nguy hiểm26
5Phạt góc4
1Thẻ vàng2
7Phạm lỗi13
0Việt vị2
Đội hình dự kiến
- 1Tjark Ernst G
- 16Javier Lopez D
- 35Mika Marmol D
- 4Tsuyoshi Watanabe D
- 26Givairo Read D
- 28Oussama Targhalline M
- 34Charles Vanhoutte M
- 8Gjivai Zechiel M
- 10Luciano Valente (C) F
- 19Nacho Ferri F
- 23Anis Hadj Moussa F
Dự bị
46' Tobias van den Elshout vào thay Charles Vanhoutte
62' Tsuyoshi Watanabe vào thay Javier Lopez
62' Sem Steijn vào thay Nacho Ferri
62' Jerayno Schaken vào thay Givairo Read
78' Mats Deijl vào thay Thijs Kraaijeveld
- 1Josep MartInez G
- 31Yann Bisseck D
- 25Manuel Akanji D
- 30Carlos Augusto D
- 17Andy Diouf M
- 23Nicolo Barella (C) M
- 20Hakan Calhanoglu M
- 7Piotr Zielinski M
- 32Federico Dimarco M
- 9Marcus Thuram F
- 94Francesco Pio Esposito F
Dự bị
57' Ange-Yoan Bonny vào thay Marcus Thuram
57' Henrik Mkhitaryan vào thay Hakan Calhanoglu
78' Petar Sucic vào thay Nicolo Barella
78' Aleksandar Stankovic vào thay Piotr Zielinski
85' Benjamin Pavard vào thay Manuel Akanji
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Champions League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 10 | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | +13 | 9 | |
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | +8 | 9 | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 9 | |
| 7 | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 | |
| 8 | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 9 | |
| 9 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 9 |
| 10 | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 9 | |
| 11 | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 9 | |
| 12 | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 9 | |
| 13 | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 8 | |
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 | |
| 15 | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 6 | |
| 16 | LASK | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
| 17 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | |
| 18 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | |
| 19 | 4 | 1 | 2 | 1 | -5 | 5 | |
| 20 | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 4 | |
| 21 | Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| 22 | Viking | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 23 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | |
| 24 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | |
| 25 | Bodø/Glimt | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 |
| 26 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | |
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | |
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | |
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | |
| 30 | AEK Athens | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 |
| 31 | Sabah FK | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 |
| 32 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | |
| 33 | 4 | 1 | 0 | 3 | -12 | 3 | |
| 34 | Slavia Prague | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 |
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | |
| 36 | Slovan Bratislava | 4 | 0 | 0 | 4 | -16 | 0 |

