
Nacho Ferri
6Trận
2Bàn thắng
2Kiến tạo
6.9Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 11 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7.3 |
| Champions League | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.0 |
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 1 | 0 | 6.9 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.
Các trận gần đây
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| Westerlo | Feyenoord Rotterdam | 0.9 triệu € | |
| Eintracht Frankfurt | Westerlo | 0.1 triệu € |