
Noah Sadiki
10Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.6Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.6 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |
| World Cup | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.6 |