Ngoại hạng Anh · Vòng 9
Sakamoto 17', Awoniyi 37', Torp) 52'
Fee 67'
Coventry City 3-1 Sunderland
Tường thuật sau trậnHighlights Coventry City 3-1 Sunderland | Ngoại hạng Anh 2026-27 – một thẻ đỏCoventry City thắng Sunderland 3-1 tại Ngoại hạng Anh 2026-27, với các bàn của Tatsuhiro Sakamoto, Taiwo Awoniyi và Jack Rudoni, còn Sunderland nhận một thẻ đỏ ở phút 90.
Tường thuật trận đấu
Coventry City thắng Sunderland 3-1 · Hiệp 1 2-0
Bàn thắng: Tatsuhiro Sakamoto 17', Taiwo Awoniyi 37', Jack Rudoni(Assists:Victor Torp) 52', Enzo Le Fee 67' (P)
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
01.080.80
01.580.52
Kèo=
Tài/Xỉu
2.50.930.93
4.52.080.37
Kèo▼
1X2
1 · X · 22.873.502.46
1 · X · 21.0126.0041.00
1▲
Diễn biến chính
Coventry CitySunderland90+9'
90+4'
Omar Federico Alderete FernandezThẻ vàng
Matt Grimesvào thay Victor Torp
83'
75'
Malick Fofanavào thay Noah Sadiki
75'
Thomas Meuniervào thay Trai Hume
Brandon Thomas-Asantevào thay Taiwo Awoniyi
72'
Sidiki Cherifvào thay Yann Gboho
72'
67'
Enzo Le Fee3-1 · Phạt đền
57'
Chemsdine Talbivào thay Chris Rigg
57'
Tatsuhiro SakamotoThẻ vàng
55'
37'
17'
Victor TorpThẻ vàng
7'
Tổng quan trận đấu
Coventry CitySức épSunderland
Tấn công
8884
Tấn công nguy hiểm
3653
Kiểm soát bóng
43%57%
Coventry City – Sunderland: Kiểm soát bóng 43%–57%, Tấn công 88–84, Tấn công nguy hiểm 36–53, Sút trúng đích 4–2
Thống kê trận đấu
43%Kiểm soát bóng57%
12Số cú sút17
4Sút trúng đích2
88Tấn công84
36Tấn công nguy hiểm53
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
16Phạm lỗi9
2Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 19Carl Rushworth G
- 3Jay Dasilva D
- 2Ethan Pinnock (C) D
- 12Stephen Mfuni D
- 27Milan van Ewijk D
- 6Matt Grimes M
- 8Caleb Yirenkyi M
- 23Brandon Thomas-Asante M
- 5Jack Rudoni M
- 7Tatsuhiro Sakamoto M
- 14Taiwo Awoniyi F
Dự bị
72' Sidiki Cherif vào thay Yann Gboho
72' Brandon Thomas-Asante vào thay Taiwo Awoniyi
83' Matt Grimes vào thay Victor Torp
- 22Robin Roefs G
- 11Chris Rigg D
- 4Kevin Danso D
- 13Luke ONien D
- 17Reinildo Mandava D
- 34Granit Xhaka (C) M
- 27Noah Sadiki M
- 32Trai Hume M
- 28Enzo Le Fee M
- 10Nilson David Angulo Ramirez M
- 9Brian Brobbey F
Dự bị
57' Wilson Isidor vào thay Nilson David Angulo Ramirez
57' Chemsdine Talbi vào thay Chris Rigg
75' Thomas Meunier vào thay Trai Hume
75' Malick Fofana vào thay Noah Sadiki
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | +10 | 27 | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | +8 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | +17 | 19 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | +4 | 16 | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | +7 | 14 | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | +1 | 12 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 |

