
Petar Sucic (Petar Sučić)
11Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
6.9Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| Champions League | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.7 |
| World Cup | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6.9 |
| Tổng | 11 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6.9 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.