
Rayane Bounida
3Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
7.5Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.0 |
| Conference League | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.5 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.0 |
| Conference League | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.1 |
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.5 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.