Etim 28'
Gloukh) 9', Ouazane) 52', Arokodare) 59', Wijndal) 67', Bounida) 74', Gloukh) 82'
Midtjylland 1-6 Ajax Amsterdam
Tường thuật trận đấu
Ajax Amsterdam thắng Midtjylland 6-1 · Hiệp 1 1-1
Bàn thắng: Tolu Arokodare(Assists:Oscar Gloukh) 9', Friday Ubi Etim 28', Tolu Arokodare(Assists:Abdellah Ouazane) 52', Owen Wijndal(Assists:Tolu Arokodare) 59', Davy Klaassen(Assists:Owen Wijndal) 67', Oscar Gloukh(Assists:Rayane Bounida) 74', Marcos Leonardo(Assists:Oscar Gloukh) 82'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0/0.50.960.86
+11.380.60
Kèo▼
Tài/Xỉu
3/3.51.000.80
40.890.97
Kèo▼
1X2
1 · X · 22.733.652.07
1 · X · 29.104.101.34
1▼
Diễn biến chính
MidtjyllandAjax Amsterdam75'
Jofre Torrentsvào thay Davy Klaassen
70'
Mohammed Abdellavào thay Youri Baas
70'
Marcos Leonardovào thay Tolu Arokodare
68'
Hong Hyun Seokvào thay Phillip Billing
68'
Rayane Bounidavào thay Abdellah Ouazane
Daley Blindvào thay Owen Wijndal
68'
Stanley Iheanachovào thay Sofus Johannesen
60'
Julius Emefilevào thay Friday Ubi Etim
46'
Bi Dje Beni Junior Djevào thay Cho Gue-Sung
46'
Pedro Bravovào thay Denil Castillo
46'
Denil CastilloThẻ vàng
45+1'
Kjell WatjenThẻ đỏ
43'
Kjell WatjenThẻ vàng
35'
28'
Tổng quan trận đấu
MidtjyllandSức épAjax Amsterdam
Tấn công
54166
Tấn công nguy hiểm
15128
Kiểm soát bóng
29%71%
Midtjylland – Ajax Amsterdam: Kiểm soát bóng 29%–71%, Tấn công 54–166, Tấn công nguy hiểm 15–128, Sút trúng đích 4–11
Thống kê trận đấu
29%Kiểm soát bóng71%
10Số cú sút24
4Sút trúng đích11
54Tấn công166
15Tấn công nguy hiểm128
1Phạt góc8
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
10Phạm lỗi8
1Việt vị0
Đội hình dự kiến
Midtjylland3-1-4-2
- 25Nordin Bakker G
- 22Mads Bech Sorensen D
- 5Rasmus Nissen Kristensen (C) D
- 4Ousmane Diao D
- 8Phillip Billing M
- 27Sofus Johannesen M
- 10Cho Gue-Sung M
- 19Pedro Bravo M
- 38Julius Emefile M
- 18Stanley Iheanacho F
- 9Mileta Rajovic F
Dự bị
46' Pedro Bravo vào thay Denil Castillo
46' Bi Dje Beni Junior Dje vào thay Cho Gue-Sung
46' Julius Emefile vào thay Friday Ubi Etim
60' Stanley Iheanacho vào thay Sofus Johannesen
68' Daley Blind vào thay Owen Wijndal
- 1Marc-Andre ter Stegen G
- 2Lucas Oliveira Rosa D
- 30Aaron Bouwman D
- 15Youri Baas D
- 5Owen Wijndal D
- 24Jorthy Mokio M
- 18Davy Klaassen (C) M
- 10Oscar Gloukh M
- 38Marcos Leonardo F
- 99Tolu Arokodare F
- 68Abdellah Ouazane F
Dự bị
68' Rayane Bounida vào thay Abdellah Ouazane
68' Hong Hyun Seok vào thay Phillip Billing
70' Marcos Leonardo vào thay Tolu Arokodare
70' Mohammed Abdella vào thay Youri Baas
75' Jofre Torrents vào thay Davy Klaassen
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Conference League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | |
| 6 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 7 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 8 | Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 9 | Mjällby | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 |
| 10 | St.-Truidense VV | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 6 | |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 |
| 14 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
| 15 | Red Star Belgrade | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |
| 18 | Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 19 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 20 | FC Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 23 | FK Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 24 | AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 25 | FC Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 27 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 30 | Pafos | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
| 33 | KuPS | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Žalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 |
