
Robin Roefs
6Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.5Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |

Tổng hợp từ 7/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |